Danh sách

Thuốc Gaptinew - SĐK VD-27758-17

Gaptinew

0
Gaptinew - SĐK VD-27758-17 - Thuốc hướng tâm thần. Gaptinew Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg

Poziats 15mg

0
Poziats 15mg - SĐK QLĐB-741-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg

Fomaso 5 mg

0
Fomaso 5 mg - SĐK QLĐB-740-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 5 mg Viên nén - Aripiprazol 5mg

Fomaso 10 mg

0
Fomaso 10 mg - SĐK QLĐB-739-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 10 mg Viên nén - Aripiprazol 10mg

Ability tablets 15mg

0
Ability tablets 15mg - SĐK VN3-82-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ability tablets 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg

Aritero 30

0
Aritero 30 - SĐK VN3-80-18 - Thuốc hướng tâm thần. Aritero 30 Viên nén - Aripiprazole 30mg

Cymbalta

0
Cymbalta - SĐK VN2-608-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cymbalta Viên nang cứng bao tan trong ruột - Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 60mg

Cymbalta

0
Cymbalta - SĐK VN2-607-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cymbalta Viên nang cứng bao tan trong ruột - Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 30mg
Thuốc Stufort cap - SĐK VD-27014-17

Stufort cap

0
Stufort cap - SĐK VD-27014-17 - Thuốc hướng tâm thần. Stufort cap Viên nang cứng (trắng ngà-trắng ngà) - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg

Vimpat 50 mg

0
Vimpat 50 mg - SĐK VN2-598-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vimpat 50 mg Viên nén bao phim - Lacosamide 50mg