Danh sách

Thuốc Dimenhydrinat 50mg - SĐK VD-26453-17

Dimenhydrinat 50mg

0
Dimenhydrinat 50mg - SĐK VD-26453-17 - Thuốc hướng tâm thần. Dimenhydrinat 50mg Viên nén - Dimenhydrinat 50 mg
Thuốc Gimyenez-8 - SĐK VD-21055-14

Gimyenez-8

0
Gimyenez-8 - SĐK VD-21055-14 - Thuốc hướng tâm thần. Gimyenez-8 Viên nén - Betahistin.2HCl 8mg
Thuốc Phezam - SĐK VN-15701-12

Phezam

0
Phezam - SĐK VN-15701-12 - Thuốc hướng tâm thần. Phezam Viên nang cứng - Piracetam, Cinnarizine
Thuốc Gaptinew - SĐK VD-27758-17

Gaptinew

0
Gaptinew - SĐK VD-27758-17 - Thuốc hướng tâm thần. Gaptinew Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg

Poziats 15mg

0
Poziats 15mg - SĐK QLĐB-741-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg

Fomaso 5 mg

0
Fomaso 5 mg - SĐK QLĐB-740-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 5 mg Viên nén - Aripiprazol 5mg

Fomaso 10 mg

0
Fomaso 10 mg - SĐK QLĐB-739-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 10 mg Viên nén - Aripiprazol 10mg

Ability tablets 15mg

0
Ability tablets 15mg - SĐK VN3-82-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ability tablets 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg

Aritero 30

0
Aritero 30 - SĐK VN3-80-18 - Thuốc hướng tâm thần. Aritero 30 Viên nén - Aripiprazole 30mg

Cymbalta

0
Cymbalta - SĐK VN2-608-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cymbalta Viên nang cứng bao tan trong ruột - Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 60mg