Trang chủ 2020
Danh sách
Dimenhydrinat 50mg
Dimenhydrinat 50mg - SĐK VD-26453-17 - Thuốc hướng tâm thần. Dimenhydrinat 50mg Viên nén - Dimenhydrinat 50 mg
Gimyenez-8
Gimyenez-8 - SĐK VD-21055-14 - Thuốc hướng tâm thần. Gimyenez-8 Viên nén - Betahistin.2HCl 8mg
Phezam
Phezam - SĐK VN-15701-12 - Thuốc hướng tâm thần. Phezam Viên nang cứng - Piracetam, Cinnarizine
Gaptinew
Gaptinew - SĐK VD-27758-17 - Thuốc hướng tâm thần. Gaptinew Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg
Poziats 15mg
Poziats 15mg - SĐK QLĐB-741-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg
Fomaso 5 mg
Fomaso 5 mg - SĐK QLĐB-740-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 5 mg Viên nén - Aripiprazol 5mg
Fomaso 10 mg
Fomaso 10 mg - SĐK QLĐB-739-18 - Thuốc hướng tâm thần. Fomaso 10 mg Viên nén - Aripiprazol 10mg
Ability tablets 15mg
Ability tablets 15mg - SĐK VN3-82-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ability tablets 15mg Viên nén - Aripiprazol 15mg
Aritero 30
Aritero 30 - SĐK VN3-80-18 - Thuốc hướng tâm thần. Aritero 30 Viên nén - Aripiprazole 30mg
Cymbalta
Cymbalta - SĐK VN2-608-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cymbalta Viên nang cứng bao tan trong ruột - Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 60mg



