Trang chủ 2020
Danh sách
Sertil 100
Sertil 100 - SĐK VN-20459-17 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 100 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 100 mg
Midanium
Midanium - SĐK VN-22190-19 - Thuốc hướng tâm thần. Midanium Dung dịch tiêm - Midazolam 5mg/ml
Pagalin 150
Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18 - Thuốc hướng tâm thần. Pagalin 150 Viên nang cứng - Pregabalin 150mg
Neutracet 400
Neutracet 400 - SĐK VD-33062-19 - Thuốc hướng tâm thần. Neutracet 400 Viên nang cứng - Piracetam 400 mg
Zapnex-10
Zapnex-10 - SĐK VD-27456-17 - Thuốc hướng tâm thần. Zapnex-10 Viên nén bao phim - Olanzapin 10mg
Piracetam
Piracetam - SĐK VD-32820-19 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam Viên nang cứng - Piracetam 400
Neurica 75
Neurica 75 - SĐK VN-20031-16 - Thuốc hướng tâm thần. Neurica 75 Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Remeron 30
Remeron 30 - SĐK VN-22171-19 - Thuốc hướng tâm thần. Remeron 30 Viên nén bao phim - Mirtazapin 30mg
Sermion
Sermion - SĐK VN-9793-10 - Thuốc hướng tâm thần. Sermion Viên bao đường - Nicergoline
Sodium Valproate Aguettant
Sodium Valproate Aguettant - SĐK VN-22163-19 - Thuốc hướng tâm thần. Sodium Valproate Aguettant Dung dịch tiêm - Mỗi 4ml dung dịch chứa Natri Valproate 400mg




