Danh sách

Thuốc Gardenal 10mg - SĐK VNA-4713-05

Gardenal 10mg

0
Gardenal 10mg - SĐK VNA-4713-05 - Thuốc hướng tâm thần. Gardenal 10mg Viên nén - Phenobarbital

Venocity

0
Venocity - SĐK VN-22121-19 - Thuốc hướng tâm thần. Venocity Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg

β-Hist 16

0
β-Hist 16 - SĐK VN-22126-19 - Thuốc hướng tâm thần. β-Hist 16 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 16mg
Thuốc Stacetam 800 mg - SĐK VD-22231-5

Stacetam 800 mg

0
Stacetam 800 mg - SĐK VD-22231-5 - Thuốc hướng tâm thần. Stacetam 800 mg Viên nén bao phim - Piracetam 800 mg
Thuốc Sertil 50 - SĐK VN-12913-11

Sertil 50

0
Sertil 50 - SĐK VN-12913-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 50 Viên nén bao phim - Sertraline hydrochloride
Thuốc Sertil 100 - SĐK VN-20459-17

Sertil 100

0
Sertil 100 - SĐK VN-20459-17 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 100 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 100 mg

Midanium

0
Midanium - SĐK VN-22190-19 - Thuốc hướng tâm thần. Midanium Dung dịch tiêm - Midazolam 5mg/ml
Thuốc Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18

Pagalin 150

0
Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18 - Thuốc hướng tâm thần. Pagalin 150 Viên nang cứng - Pregabalin 150mg

Neutracet 400

0
Neutracet 400 - SĐK VD-33062-19 - Thuốc hướng tâm thần. Neutracet 400 Viên nang cứng - Piracetam 400 mg
Thuốc Zapnex-10 - SĐK VD-27456-17

Zapnex-10

0
Zapnex-10 - SĐK VD-27456-17 - Thuốc hướng tâm thần. Zapnex-10 Viên nén bao phim - Olanzapin 10mg