Danh sách

Terizidon

0
Terizidon - SĐK VN1-274-10 - Thuốc khác. Terizidon Viên nang - Terizidone

Thalix-100

0
Thalix-100 - SĐK VN1-279-10 - Thuốc khác. Thalix-100 Viên nang cứng - Thalidomide

Tarvineurin H5000

0
Tarvineurin H5000 - SĐK VN-5100-10 - Thuốc khác. Tarvineurin H5000 Bột đông khô pha tiêm - Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin

Thalix-50

0
Thalix-50 - SĐK VN1-280-10 - Thuốc khác. Thalix-50 Viên nang cứng - Thalidomide

Taxelo Inj.

0
Taxelo Inj. - SĐK VN1-611-12 - Thuốc khác. Taxelo Inj. Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Doxetaxel trihydrate

Theophylin 200

0
Theophylin 200 - SĐK VD-19766-13 - Thuốc khác. Theophylin 200 Viên nén bao đường - Theophylin 200mg

Tazet 10

0
Tazet 10 - SĐK VN1-294-10 - Thuốc khác. Tazet 10 Viên nén bao phim - Tamoxifen Citrate

Thục địa

0
Thục địa - SĐK VD-19538-13 - Thuốc khác. Thục địa dược liệu chế - Thục địa

Tazet 20

0
Tazet 20 - SĐK VN1-295-10 - Thuốc khác. Tazet 20 Viên nén bao phim - Tamoxifen Citrate

Thuốc bổ ngâm rượu

0
Thuốc bổ ngâm rượu - SĐK VD-30310-18 - Thuốc khác. Thuốc bổ ngâm rượu Thuốc thang - Mỗi thang 620g chứa Nhân sâm 10g; Đẳng sâm 20g; Bạch phục linh 10g; Bạch truật 16g; Xuyên khung 16g; Cam thảo 16g; Đương qui 16g; Thục địa 60g; Bạch thược 16g; Hoàng kỳ 16g; Quế nhục 8g; Liên nhục 18g; Câu kỷ tử 20g; Cốt toái bổ 30g; Cẩu tích 30g; Thổ ph