Danh sách

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán Thuốc bột - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, Bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thấp khớp-V.A

0
Thấp khớp-V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp-V.A - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thập phương thảo giải độc gan

0
Thập phương thảo giải độc gan - SĐK V919-H12-10 - Thuốc khác. Thập phương thảo giải độc gan - Actiso, Hoàng cầm, Cam thảo, Trạch tả, Đương kuy, Ké đầu ngựa, Sinh địa,..

Thiên hương Tỵ viêm linh

0
Thiên hương Tỵ viêm linh - SĐK V904-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hương Tỵ viêm linh - Kim ngân hoa, liên kiều, khương hoạt, xuyên khung, tiền hồ, độc hoạt, phục linh, cam thảo, cát cánh, sài hồ, bạc hà, hoạt thạch, than hoạt

Thấp thần phương

0
Thấp thần phương - SĐK V1398-H12-10 - Thuốc khác. Thấp thần phương - Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Độc hoạt, Đỗ trọng, Ngưu tất, Đảng sâm, Phục linh..

Thiên môn cao

0
Thiên môn cao - SĐK V862-H12-10 - Thuốc khác. Thiên môn cao - Thiên môn đông, Sài hồ, Phục linh, Tỳ bà diệp, Bạc hà, Cát cánh, Sa sâm, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Thiên hoa phấn

Thấp Thuỷ Tiên

0
Thấp Thuỷ Tiên - SĐK V190-H12-10 - Thuốc khác. Thấp Thuỷ Tiên Dung dịch uống - Ðương quy, Huyết giác, Ðỗ trọng, Thiên niên kiện, Thổ Phục linh, Quế, Phòng phong, Khương hoạt, Ngũ gia bì

Thấp thuỷ tiên

0
Thấp thuỷ tiên - SĐK V190-H12-10 - Thuốc khác. Thấp thuỷ tiên - Đương qui, Huyết giác, Đỗ trọng, Thiên niên kiện, Thổ phục linh, Quế, Phòng phong, Khương hoạt, Ngũ gia bì

Thập toàn đại bổ

0
Thập toàn đại bổ - SĐK V757-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ Hoàn mềm - Đảng sâm, bạch truật, bạch thược, hoàng kỳ, quế, thục địa, bạch phục linh, đương quy, xuyên khung, cam thảo