Trang chủ 2020
Danh sách
Thavitan
Thavitan - SĐK V1145-H12-10 - Thuốc khác. Thavitan - Mẫu đơn bì, Đương quy, Sinh địa, Hoàng liên, Thăng ma
Themogene
Themogene - SĐK VD-10888-10 - Thuốc khác. Themogene - Alimemazin tartrat 5mg
Thevapop
Thevapop - SĐK VN-10661-10 - Thuốc khác. Thevapop Viên nén không bao đặt âm đạo - Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate
Thiên hoà ban dược
Thiên hoà ban dược - SĐK V378-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà ban dược - Kinh giới, bạc hà, sài hồ, ngô thù du, bạch thược, cam thảo, hoàng cầm, thiên hoa phấn, thăng ma, hoàng liên
Thiên Hoà Định Kinh Tán
Thiên Hoà Định Kinh Tán - SĐK V1348-H12-10 - Thuốc khác. Thiên Hoà Định Kinh Tán - Xuyên bối mẫu, mẫu đơn bì, cam thảo, cát căn, hoàng cầm, liên kiều, câu đằng
Thấp khớp V.A
Thấp khớp V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp V.A Cao lỏng - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện
Thiên hoà thối nhiệt tán
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán Thuốc bột - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, Bạch thược, kinh giới, cam thảo
Thấp khớp-V.A
Thấp khớp-V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp-V.A - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện
Thiên hoà thối nhiệt tán
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, bạch thược, kinh giới, cam thảo
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn Viên hoàn mềm - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương qui, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo