Danh sách

Thevapop

0
Thevapop - SĐK VN-10661-10 - Thuốc khác. Thevapop Viên nén không bao đặt âm đạo - Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate

Thiên hoà ban dược

0
Thiên hoà ban dược - SĐK V378-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà ban dược - Kinh giới, bạc hà, sài hồ, ngô thù du, bạch thược, cam thảo, hoàng cầm, thiên hoa phấn, thăng ma, hoàng liên

Thiên Hoà Định Kinh Tán

0
Thiên Hoà Định Kinh Tán - SĐK V1348-H12-10 - Thuốc khác. Thiên Hoà Định Kinh Tán - Xuyên bối mẫu, mẫu đơn bì, cam thảo, cát căn, hoàng cầm, liên kiều, câu đằng

Thấp khớp V.A

0
Thấp khớp V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp V.A Cao lỏng - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán Thuốc bột - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, Bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thấp khớp-V.A

0
Thấp khớp-V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp-V.A - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thập phương thảo giải độc gan

0
Thập phương thảo giải độc gan - SĐK V919-H12-10 - Thuốc khác. Thập phương thảo giải độc gan - Actiso, Hoàng cầm, Cam thảo, Trạch tả, Đương kuy, Ké đầu ngựa, Sinh địa,..

Thiên hương Tỵ viêm linh

0
Thiên hương Tỵ viêm linh - SĐK V904-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hương Tỵ viêm linh - Kim ngân hoa, liên kiều, khương hoạt, xuyên khung, tiền hồ, độc hoạt, phục linh, cam thảo, cát cánh, sài hồ, bạc hà, hoạt thạch, than hoạt

Thập đại công lao hoàn

0
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo