Danh sách

Thập toàn đại bổ

0
Thập toàn đại bổ - SĐK V990-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Thục địa, Đương quy, Hoàng kỳ, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch thược, Ba kích, Kỷ tử,...

Thập toàn đại bổ

0
Thập toàn đại bổ - SĐK V757-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Đảng sâm, bạch truật, bạch thược, hoàng kỳ, quế, thục địa, bạch phục linh, đương quy, xuyên khung, cam thảo

Thavitan

0
Thavitan - SĐK V1145-H12-10 - Thuốc khác. Thavitan - Mẫu đơn bì, Đương quy, Sinh địa, Hoàng liên, Thăng ma

Themogene

0
Themogene - SĐK VD-10888-10 - Thuốc khác. Themogene - Alimemazin tartrat 5mg

Thevapop

0
Thevapop - SĐK VN-10661-10 - Thuốc khác. Thevapop Viên nén không bao đặt âm đạo - Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate

Thiên hoà ban dược

0
Thiên hoà ban dược - SĐK V378-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà ban dược - Kinh giới, bạc hà, sài hồ, ngô thù du, bạch thược, cam thảo, hoàng cầm, thiên hoa phấn, thăng ma, hoàng liên

Thiên Hoà Định Kinh Tán

0
Thiên Hoà Định Kinh Tán - SĐK V1348-H12-10 - Thuốc khác. Thiên Hoà Định Kinh Tán - Xuyên bối mẫu, mẫu đơn bì, cam thảo, cát căn, hoàng cầm, liên kiều, câu đằng

Thấp khớp V.A

0
Thấp khớp V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp V.A Cao lỏng - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán Thuốc bột - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, Bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thấp khớp-V.A

0
Thấp khớp-V.A - SĐK V130-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp-V.A - Hy thiêm, dây đau xương, huyết giác, kê huyết đằng, thổ phục linh, cẩu tích, thiên niên kiện