Trang chủ 2020
Danh sách
Thấp khớp P/H
Thấp khớp P/H - SĐK V302-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tục đoạn, sinh địa, đảng sâm, phục linh, quế chi..
Thấp khớp P/H
Thấp khớp P/H - SĐK V885-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, sinh địa, đảng sâm, tục đoạn, đương qui, ngưu tất, tần giao, hoàng kỳ, phục linh, xuyên khung, bạch thược, phòng phong, đỗ trọng, cam thảo, tế tân, natri benzoat
Thấp khớp phong thấp hoàn
Thấp khớp phong thấp hoàn - SĐK V1345-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp phong thấp hoàn - Liên kiều, quế, tam thất, khương hoạt, huyền sâm, xuyên khung, bạch thược, đương quy, hồng hoa, tần giao, phòng phong, thăng ma, hoàng cầm, ngưu bàng tử, hoạt thạch.
Thanh tâm vị Thống tán
Thanh tâm vị Thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị Thống tán Thuốc bột uống - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,
Thấp khớp tê bại đơn
Thấp khớp tê bại đơn - SĐK V196-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại đơn Hoàn cứng - Bắc đỗ trọng, Bạch thược, Phục linh, Đương quy, Thục địa, nhân sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh
Thanh tâm vị thống tán
Thanh tâm vị thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị thống tán - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,..
Thấp khớp tê bại đơn
Thấp khớp tê bại đơn - SĐK V196-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại đơn - Bắc đỗ trọng, bạch thược, phục linh, đương qui, thục địa, nhân sâm, độc hoạt, tang ký sinh..
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân Viên nang - Xuyên khung, Bạch thược, thục địa, phục linh, Bạch truật, cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thấp khớp tê bại Thuỷ
Thấp khớp tê bại Thuỷ - SĐK V141-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại Thuỷ Thuốc nước - Đỗ trọng, Phục linh, Thục địa, Ðộc hoạt, Phòng phong, Xuyên khung, tế tân, tang ký sinh, Ngưu tất,
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân - Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa, Phục linh, bạch truật, Cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm