Trang chủ 2020
Danh sách
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân Viên nang - Xuyên khung, Bạch thược, thục địa, phục linh, Bạch truật, cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thấp khớp tê bại Thuỷ
Thấp khớp tê bại Thuỷ - SĐK V141-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại Thuỷ Thuốc nước - Đỗ trọng, Phục linh, Thục địa, Ðộc hoạt, Phòng phong, Xuyên khung, tế tân, tang ký sinh, Ngưu tất,
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân - Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa, Phục linh, bạch truật, Cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thấp khớp tê bại thuỷ
Thấp khớp tê bại thuỷ - SĐK V141-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại thuỷ - Đỗ trọng, phục linh, thục địa, độc hoạt, phòng phong, xuyên khung, tế tân, tang ký sinh, ngưu tất, ..
Thảo dược An triệu
Thảo dược An triệu - SĐK V1057-H12-10 - Thuốc khác. Thảo dược An triệu - Đinh hương, Đại hồi, Quế, Nhũ hương, Một dược, Huyết giác, Bạc hà
Thảo nam sơn
Thảo nam sơn - SĐK V922-H12-10 - Thuốc khác. Thảo nam sơn - Thổ phục linh, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Phòng kỷ, Mộc hương, Thiên niên kiện, Tam thất, Tô mộc, Hy thiêm
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn Viên hoàn mềm - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương qui, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thấp khớp ký sinh giao
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao Thuốc nước - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược
Thanh nhiệt giải độc trị gan cao
Thanh nhiệt giải độc trị gan cao - SĐK V610-H12-10 - Thuốc khác. Thanh nhiệt giải độc trị gan cao Thuốc nước - Long đởm thảo, hoàng cầm, sinh địa, đương quy, hạ khô thảo, sài hồ, lá actiso, chỉ tử, nhân trần