Danh sách

Thanh Xuân

0
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân - Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa, Phục linh, bạch truật, Cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm

Thấp khớp tê bại thuỷ

0
Thấp khớp tê bại thuỷ - SĐK V141-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại thuỷ - Đỗ trọng, phục linh, thục địa, độc hoạt, phòng phong, xuyên khung, tế tân, tang ký sinh, ngưu tất, ..

Thảo dược An triệu

0
Thảo dược An triệu - SĐK V1057-H12-10 - Thuốc khác. Thảo dược An triệu - Đinh hương, Đại hồi, Quế, Nhũ hương, Một dược, Huyết giác, Bạc hà

Thảo nam sơn

0
Thảo nam sơn - SĐK V922-H12-10 - Thuốc khác. Thảo nam sơn - Thổ phục linh, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Phòng kỷ, Mộc hương, Thiên niên kiện, Tam thất, Tô mộc, Hy thiêm

Thập đại công lao hoàn

0
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn Viên hoàn mềm - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương qui, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo

Thập đại công lao hoàn

0
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo

Thấp khớp ký sinh giao

0
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao Thuốc nước - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược

Thấp khớp ký sinh giao

0
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…

Thấp khớp ND

0
Thấp khớp ND - SĐK V833-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ND Viên nang - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi

Thanh nhiệt tiêu ban lộ

0
Thanh nhiệt tiêu ban lộ - SĐK V792-H12-10 - Thuốc khác. Thanh nhiệt tiêu ban lộ Thuốc nước uống - Sài hồ, cát căn, kinh giới, nhân trần, trần bì, đạm trúc diệp, tô diệp, quế