Trang chủ 2020
Danh sách
Thanh can giải độc hoàn
Thanh can giải độc hoàn - SĐK V1461-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can giải độc hoàn - Lá muồng trâu, thiên hoa phấn, long đởm, kim ngân hoa, thổ phục linh, ngưu bàng tử, hoàng cầm, liên kiều, bồ công anh, hoàng bá
Thanh can giải độc vinh quang
Thanh can giải độc vinh quang - SĐK V916-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can giải độc vinh quang - Long đởm, Trạch tả, Mộc thông, Sinh địa, Đương qui, Hoàng cầm, Artiso, Chi tử
Thanh can giải độc vinh quang
Thanh can giải độc vinh quang - SĐK V917-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can giải độc vinh quang - Long đởm thảo, Mộc thông, Đương quy, Artiso, Trạch tả, Sinh địa, Chi tử, Hoàng cầm
Thanh can hoàn
Thanh can hoàn - SĐK V802-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can hoàn - Sài hồ, đại táo, cam thảo, thương nhĩ tử, đại hoàng, linh chi, bạch chỉ, trần bì, hậu phác, phan tả diệp, xuyên bối mẫu, bạc hà, lô hội, mộc hương, sa nhân, sinh khương, thuyền thoái
Thanh can hoàn
Thanh can hoàn - SĐK V802-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can hoàn Viên hoàn cứng - Sài hồ, đại táo, cam thảo, thương nhĩ tử, đại hoàng, linh chi, bạch chỉ, trần bì, hậu phác, phan tả diệp, xuyên bối mẫu, bạc hà, lô hội, mộc hương, sa nhân, sinh khương, thuyền thoái
Thanh can sát độc hoàn
Thanh can sát độc hoàn - SĐK V1069-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can sát độc hoàn - Phù bình, xuyên tâm liên, kim ngân hoa, hắc sửu, đại hoàng, ké đầu ngựa, bồ công anh...
Thanh can tiêu độc
Thanh can tiêu độc - SĐK V442-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can tiêu độc Cao lỏng - Liên kiều, hoàng bá, Bạch chỉ, huyền sâm, kim ngân hoa, khiếm thực, thăng ma, Bạch thược, bồ công anh, cúc hoa,
Thanh can tiêu độc
Thanh can tiêu độc - SĐK V442-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can tiêu độc - Liên kiều, Hoàng bá, Bạch chỉ, Huyền sâm, Kim ngân hoa, Khiếm thực, Thăng ma, Bạch thược, Bồ công anh, Cúc hoa..
Thanh can tiêu độc Trung Thiên
Thanh can tiêu độc Trung Thiên - SĐK V803-H12-10 - Thuốc khác. Thanh can tiêu độc Trung Thiên Thuốc nước uống - Thục địa, cúc hoa, cam thảo, chi tử, kim ngân hoa, thương nhĩ tử, kinh giới, ý dĩ, đại hoàng, bạch thược
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg