Danh sách

Thăng long hoàn

0
Thăng long hoàn - SĐK V1334-H12-10 - Thuốc khác. Thăng long hoàn - Đảng sâm, hoàng kỳ, đương quy, trần bì, bạch truật, cam thảo, ngư tinh thảo, cỏ mực, sài hồ, thăng ma, mật ong

Thang nhân sâm lộc nhung

0
Thang nhân sâm lộc nhung - SĐK V393-H12-10 - Thuốc khác. Thang nhân sâm lộc nhung - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy,Trần bì, Bạch thược, Phục linh,Viễn chí, Bạch truật…

Tetracyclin 1%

0
Tetracyclin 1% - SĐK VD-10357-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 1% - Tetracyclin hydroclorid 1%

Thang thuốc bổ cổ truyền

0
Thang thuốc bổ cổ truyền - SĐK V557-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ cổ truyền - Hoàng kỳ, Đương quy, Thục địa, Đỗ trọng, Kỳ tử, Đảng sâm, Đại táo, Ngưu tất, Liên nhục, Thiên niên kiện, Bạch chỉ, Dây đau xương, Cẩu tích, Xuyên khung, Bạch thược..

Tetracyclin 250 mg

0
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-10425-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 250 mg - Tetracyclin 250 mg

Thang thuốc bổ Hataphar

0
Thang thuốc bổ Hataphar - SĐK V870-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ Hataphar - Sâm cát lâm, trần bì, bạch phục linh, câu kỉ tử, hoàng kỳ, bạch thược, hoài sơn, thục địa, ngưu tất, ý dĩ, kê huyết đằng…

Tetracyclin 500 mg

0
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

0
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh Thuốc thang - Đảng sâm, Bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, Bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử,

Tevalis 10mg

0
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

0
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh - Đảng sâm, bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử..