Trang chủ 2020
Danh sách
Tetracyclin 1%
Tetracyclin 1% - SĐK VD-10357-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 1% - Tetracyclin hydroclorid 1%
Thang thuốc bổ cổ truyền
Thang thuốc bổ cổ truyền - SĐK V557-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ cổ truyền - Hoàng kỳ, Đương quy, Thục địa, Đỗ trọng, Kỳ tử, Đảng sâm, Đại táo, Ngưu tất, Liên nhục, Thiên niên kiện, Bạch chỉ, Dây đau xương, Cẩu tích, Xuyên khung, Bạch thược..
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-10425-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 250 mg - Tetracyclin 250 mg
Thang thuốc bổ Hataphar
Thang thuốc bổ Hataphar - SĐK V870-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ Hataphar - Sâm cát lâm, trần bì, bạch phục linh, câu kỉ tử, hoàng kỳ, bạch thược, hoài sơn, thục địa, ngưu tất, ý dĩ, kê huyết đằng…
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg
Thang thuốc Đại bổ trường sinh
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh Thuốc thang - Đảng sâm, Bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, Bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử,
Tevalis 10mg
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate
Thang thuốc Đại bổ trường sinh
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh - Đảng sâm, bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử..
Tevalis 20mg
Tevalis 20mg - SĐK VN-10011-10 - Thuốc khác. Tevalis 20mg Viên nén - Lisinopril dihydrate
Thái hoà bổ thận tinh
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh Thuốc nước - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, Sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, Bạch truật