Trang chủ 2020
Danh sách
Thái hoà phong thấp cao
Thái hoà phong thấp cao - SĐK V858-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà phong thấp cao - Đương qui, thiên niên kiện, xuyên khung, thổ phục linh, đỗ trọng, tô mộc, ngưu tất, phòng kỷ..
Thần hiệu phong thấp hoàn
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V1058-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất…
Thần hiệu Phong thấp hoàn
Thần hiệu Phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu Phong thấp hoàn Viên hoàn cứng - Ðộc hoạt, tế tân, Phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, Ngưu tất
Thần hiệu phong thấp hoàn
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất..
Thần tài sởi ban tố
Thần tài sởi ban tố - SĐK V609-H12-10 - Thuốc khác. Thần tài sởi ban tố Thuốc nước - Thục địa, Bạch truật, Nhân sâm, Ngưu tất, Mạch môn, Ngũ vị, Phụ tử chế
Thần tài sởi ban tố
Thần tài sởi ban tố - SĐK V609-H12-10 - Thuốc khác. Thần tài sởi ban tố - Thục địa, Bạch truật, Nhân sâm, Ngưu tất, Mạch môn, Ngũ vị, Phụ tử chế
Thăng long hoàn
Thăng long hoàn - SĐK V1439-H12-10 - Thuốc khác. Thăng long hoàn - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Trần bì, Sài hồ, Thăng ma. Cỏ mực, Bạch truật, Cam thảo, Ngư tinh thảo
Thăng long hoàn
Thăng long hoàn - SĐK V1334-H12-10 - Thuốc khác. Thăng long hoàn - Đảng sâm, hoàng kỳ, đương quy, trần bì, bạch truật, cam thảo, ngư tinh thảo, cỏ mực, sài hồ, thăng ma, mật ong
Thang nhân sâm lộc nhung
Thang nhân sâm lộc nhung - SĐK V393-H12-10 - Thuốc khác. Thang nhân sâm lộc nhung - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy,Trần bì, Bạch thược, Phục linh,Viễn chí, Bạch truật…
Tetracyclin 1%
Tetracyclin 1% - SĐK VD-10357-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 1% - Tetracyclin hydroclorid 1%