Danh sách

Thần hiệu phong thấp hoàn

0
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất..

Thần tài sởi ban tố

0
Thần tài sởi ban tố - SĐK V609-H12-10 - Thuốc khác. Thần tài sởi ban tố Thuốc nước - Thục địa, Bạch truật, Nhân sâm, Ngưu tất, Mạch môn, Ngũ vị, Phụ tử chế

Thần tài sởi ban tố

0
Thần tài sởi ban tố - SĐK V609-H12-10 - Thuốc khác. Thần tài sởi ban tố - Thục địa, Bạch truật, Nhân sâm, Ngưu tất, Mạch môn, Ngũ vị, Phụ tử chế

Thăng long hoàn

0
Thăng long hoàn - SĐK V1439-H12-10 - Thuốc khác. Thăng long hoàn - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Trần bì, Sài hồ, Thăng ma. Cỏ mực, Bạch truật, Cam thảo, Ngư tinh thảo

Thăng long hoàn

0
Thăng long hoàn - SĐK V1334-H12-10 - Thuốc khác. Thăng long hoàn - Đảng sâm, hoàng kỳ, đương quy, trần bì, bạch truật, cam thảo, ngư tinh thảo, cỏ mực, sài hồ, thăng ma, mật ong

Thang nhân sâm lộc nhung

0
Thang nhân sâm lộc nhung - SĐK V393-H12-10 - Thuốc khác. Thang nhân sâm lộc nhung - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy,Trần bì, Bạch thược, Phục linh,Viễn chí, Bạch truật…

Tetracyclin 1%

0
Tetracyclin 1% - SĐK VD-10357-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 1% - Tetracyclin hydroclorid 1%

Thang thuốc bổ cổ truyền

0
Thang thuốc bổ cổ truyền - SĐK V557-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ cổ truyền - Hoàng kỳ, Đương quy, Thục địa, Đỗ trọng, Kỳ tử, Đảng sâm, Đại táo, Ngưu tất, Liên nhục, Thiên niên kiện, Bạch chỉ, Dây đau xương, Cẩu tích, Xuyên khung, Bạch thược..

Tetracyclin 250 mg

0
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-10425-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 250 mg - Tetracyclin 250 mg

Thang thuốc bổ Hataphar

0
Thang thuốc bổ Hataphar - SĐK V870-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc bổ Hataphar - Sâm cát lâm, trần bì, bạch phục linh, câu kỉ tử, hoàng kỳ, bạch thược, hoài sơn, thục địa, ngưu tất, ý dĩ, kê huyết đằng…