Danh sách

Tetracyclin 500 mg

0
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

0
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh Thuốc thang - Đảng sâm, Bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, Bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử,

Tevalis 10mg

0
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

0
Thang thuốc Đại bổ trường sinh - SĐK V374-H12-10 - Thuốc khác. Thang thuốc Đại bổ trường sinh - Đảng sâm, bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, bạch thược, đại táo, đỗ trọng, liên nhục, câu kỷ tử..

Tevalis 20mg

0
Tevalis 20mg - SĐK VN-10011-10 - Thuốc khác. Tevalis 20mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Thái hoà bổ thận tinh

0
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh Thuốc nước - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, Sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, Bạch truật

Thái hoà bổ thận tinh

0
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, bạch truật..

Thái hoà phong thấp cao

0
Thái hoà phong thấp cao - SĐK V858-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà phong thấp cao - Đương qui, thiên niên kiện, xuyên khung, thổ phục linh, đỗ trọng, tô mộc, ngưu tất, phòng kỷ..

Thần hiệu phong thấp hoàn

0
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V1058-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất…

Terpincods

0
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg