Danh sách

Terpincods

0
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg

Tesmon Injection “Tai Yu”

0
Tesmon Injection "Tai Yu" - SĐK VN-11363-10 - Thuốc khác. Tesmon Injection "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Testosteron Propionat

Testovim – E

0
Testovim - E - SĐK V1497-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - E - Đương qui, ngũ vị tử, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, bá tử nhân, cảo bản, đỗ trọng, tục đoạn, sà sàng tử, thạch hộc, vũ dư lương..

Tăng sức

0
Tăng sức - SĐK V878-H12-10 - Thuốc khác. Tăng sức - Hoài sơn, ý dĩ, đậu nành, ngũ gia bì

Testovim

0
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim Viên nang - Nhục thung dung, thục địa, phục linh, ngưu tất, ngũ vị tử, nhục quế, sơn dược, thạch hộc

Tanmogan

0
Tanmogan - SĐK V500-H12-10 - Thuốc khác. Tanmogan Hoàn cứng - Câu kỷ tử

Testovim

0
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - Nhục thung dung, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Ngũ vị tử, Nhục quế, Sơn dược, Thạch hộc..

Tanmogan

0
Tanmogan - SĐK V500-H12-10 - Thuốc khác. Tanmogan - Câu kỷ tử

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-10866-10 - Thuốc khác. Tetracyclin - Tetracyclin hydroclorid 250mg

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11156-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg