Danh sách

Tế chúng thủy

0
Tế chúng thủy - SĐK V1225-H12-10 - Thuốc khác. Tế chúng thủy - Lương khương, bạch đậu khấu, đại hồi, hoắc hương, trầm hương, đinh hương, hương nhu tía, mộc hương, ...

Tế sinh thận khí hoàn

0
Tế sinh thận khí hoàn - SĐK V1125-H12-10 - Thuốc khác. Tế sinh thận khí hoàn - Thục địa, hoài sơn, trạch tả, phụ tử chế, xa tiền tử, nấm linhchi, sơn thù, phục linh...

Tế sinh thận khí hoàn

0
Tế sinh thận khí hoàn - SĐK V1469-H12-10 - Thuốc khác. Tế sinh thận khí hoàn - Thục địa, sơn thù, hoài sơn, bạch linh, trạch tả, mẫu đơn bì, ngưu tất, xa tiền tử, phụ tử chế, quế

Tenamyd HC 400

0
Tenamyd HC 400 - SĐK VD-11212-10 - Thuốc khác. Tenamyd HC 400 - Bionic Tige Bone Powder 400mg

Tenamydgel

0
Tenamydgel - SĐK VD-10567-10 - Thuốc khác. Tenamydgel - Nhôm phosphat gel 20% 12,38g

Terbifine Cream 10mg/g

0
Terbifine Cream 10mg/g - SĐK VN-11422-10 - Thuốc khác. Terbifine Cream 10mg/g Cream - Terbinafine hydrocloride

Terpincods

0
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg

Tesmon Injection “Tai Yu”

0
Tesmon Injection "Tai Yu" - SĐK VN-11363-10 - Thuốc khác. Tesmon Injection "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Testosteron Propionat

Testovim – E

0
Testovim - E - SĐK V1497-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - E - Đương qui, ngũ vị tử, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, bá tử nhân, cảo bản, đỗ trọng, tục đoạn, sà sàng tử, thạch hộc, vũ dư lương..

Tâm tiên đơn

0
Tâm tiên đơn - SĐK V1051-H12-10 - Thuốc khác. Tâm tiên đơn - Thiên môn, Bá tử nhân, Táo nhân, Câu kỷ tử, Đương quy, Hoàng kỳ, Phục linh, Nhân sâm, Ngũ vị tử, Viễn chí..