Trang chủ 2020
Danh sách
Tây Thi
Tây Thi - SĐK V1377-H12-10 - Thuốc khác. Tây Thi - Hoa đào, hạt bí đao, nhân sâm, trần bì, tam thất, câu kỷ tử, đỗ đen
Tazemy
Tazemy - SĐK VD-11000-10 - Thuốc khác. Tazemy - Lysozym HCl 90mg
Tế chúng thủy
Tế chúng thủy - SĐK V1225-H12-10 - Thuốc khác. Tế chúng thủy - Lương khương, bạch đậu khấu, đại hồi, hoắc hương, trầm hương, đinh hương, hương nhu tía, mộc hương, ...
Tế sinh thận khí hoàn
Tế sinh thận khí hoàn - SĐK V1125-H12-10 - Thuốc khác. Tế sinh thận khí hoàn - Thục địa, hoài sơn, trạch tả, phụ tử chế, xa tiền tử, nấm linhchi, sơn thù, phục linh...
Tế sinh thận khí hoàn
Tế sinh thận khí hoàn - SĐK V1469-H12-10 - Thuốc khác. Tế sinh thận khí hoàn - Thục địa, sơn thù, hoài sơn, bạch linh, trạch tả, mẫu đơn bì, ngưu tất, xa tiền tử, phụ tử chế, quế
Tenamyd HC 400
Tenamyd HC 400 - SĐK VD-11212-10 - Thuốc khác. Tenamyd HC 400 - Bionic Tige Bone Powder 400mg
Tenamydgel
Tenamydgel - SĐK VD-10567-10 - Thuốc khác. Tenamydgel - Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
Terbifine Cream 10mg/g
Terbifine Cream 10mg/g - SĐK VN-11422-10 - Thuốc khác. Terbifine Cream 10mg/g Cream - Terbinafine hydrocloride
Terpincods
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
Tesmon Injection “Tai Yu”
Tesmon Injection "Tai Yu" - SĐK VN-11363-10 - Thuốc khác. Tesmon Injection "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Testosteron Propionat