Trang chủ 2020
Danh sách
Rovahadin
Rovahadin - SĐK VD-11218-10 - Thuốc khác. Rovahadin - Spiramycin 3.000.000 IU tương đương 1g
Roxiphar 150 mg
Roxiphar 150 mg - SĐK VD-10814-10 - Thuốc khác. Roxiphar 150 mg - Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
Roxithromycin - SĐK VD-10542-10 - Thuốc khác. Roxithromycin - Roxithromycin 50mg
Ritozol 40ml Injection
Ritozol 40ml Injection - SĐK VN-10888-10 - Thuốc khác. Ritozol 40ml Injection Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole Sodium
Ruflon
Ruflon - SĐK V1365-H12-10 - Thuốc khác. Ruflon - Cao khô hoè hoa 136 mg
Robmelox
Robmelox - SĐK VD-10129-10 - Thuốc khác. Robmelox - Meloxicam 7,5mg
Rượu bổ sâm A
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì
Robsel
Robsel - SĐK VD-11321-10 - Thuốc khác. Robsel - Acarbose 50 mg
Rượu bổ sâm quy
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì
Rocgel 1,2g
Rocgel 1,2g - SĐK VN-10008-10 - Thuốc khác. Rocgel 1,2g Hỗn dịch uống - Hydrated Aluminium oxide