Danh sách

Rovahadin

0
Rovahadin - SĐK VD-11218-10 - Thuốc khác. Rovahadin - Spiramycin 3.000.000 IU tương đương 1g

Roxiphar 150 mg

0
Roxiphar 150 mg - SĐK VD-10814-10 - Thuốc khác. Roxiphar 150 mg - Roxithromycin 150mg

Roxithromycin

0
Roxithromycin - SĐK VD-10542-10 - Thuốc khác. Roxithromycin - Roxithromycin 50mg

Ritozol 40ml Injection

0
Ritozol 40ml Injection - SĐK VN-10888-10 - Thuốc khác. Ritozol 40ml Injection Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole Sodium

Ruflon

0
Ruflon - SĐK V1365-H12-10 - Thuốc khác. Ruflon - Cao khô hoè hoa 136 mg

Robmelox

0
Robmelox - SĐK VD-10129-10 - Thuốc khác. Robmelox - Meloxicam 7,5mg

Rượu bổ sâm A

0
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì

Robsel

0
Robsel - SĐK VD-11321-10 - Thuốc khác. Robsel - Acarbose 50 mg

Rượu bổ sâm quy

0
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì

Rocgel 1,2g

0
Rocgel 1,2g - SĐK VN-10008-10 - Thuốc khác. Rocgel 1,2g Hỗn dịch uống - Hydrated Aluminium oxide