Trang chủ 2020
Danh sách
Phong ngứa hoàn
Phong ngứa hoàn - SĐK V431-H12-10 - Thuốc khác. Phong ngứa hoàn Hoàn mềm - Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Sài đất, Kinh giới, Thổ phục linh
Phong ngứa hoàn
Phong ngứa hoàn - SĐK V431-H12-10 - Thuốc khác. Phong ngứa hoàn - Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Sài đất, Kinh giới, Thổ phục linh
Phong tê ông già chống gậy
Phong tê ông già chống gậy - SĐK V915-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê ông già chống gậy - Đảng sâm, Đỗ trọng, Tục đoạn, Quế chi, Độc hoạt, Bạch thược, Xuyên khung, Đương quy, Thục địa, Uy linh tiên..
PanOxyl Creamy Wash
PanOxyl Creamy Wash - SĐK VN-10582-10 - Thuốc khác. PanOxyl Creamy Wash Kem bôi - Hydrous benzoyl peroxide
Phong tê ông già chống gậy
Phong tê ông già chống gậy - SĐK V1405-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê ông già chống gậy - Độc hoạt, Uy linh tiên, Tục đoạn, Ngưu tất, Đảng sâm, Quế chi, Xuyên khung, Đỗ trọng, Tần giao, Đương qui ...
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol 40mg - SĐK VD-10707-10 - Thuốc khác. Pantoprazol 40mg - Pantoprazol sodium sesquihydrat tương ứng với Pantoprazol 40mg
Phong tê thấp
Phong tê thấp - SĐK V1263-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác
Pazecan
Pazecan - SĐK V171-H12-10 - Thuốc khác. Pazecan - Cao khô lá Bạch quả
Phong tê thấp Bà Giàng
Phong tê thấp Bà Giàng - SĐK V840-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp Bà Giàng - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
Pelovime
Pelovime - SĐK VD-10909-10 - Thuốc khác. Pelovime - Pefloxacin mesylate dihydrate 558,3mg (tương đương Pefloxacin 400mg