Trang chủ 2020
Danh sách
Pharmaniaga Cefadroxil
Pharmaniaga Cefadroxil - SĐK VN-10471-10 - Thuốc khác. Pharmaniaga Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil monohydrate
Phì nhi cam tích-NB
Phì nhi cam tích-NB - SĐK V760-H12-10 - Thuốc khác. Phì nhi cam tích-NB Viên hoàn cứng - Hoài sơn, lộc giác sương, ý dĩ, sơn tra, keo dậu, thần khúc, mạch nha
Phì nhi cam tích-NB
Phì nhi cam tích-NB - SĐK V760-H12-10 - Thuốc khác. Phì nhi cam tích-NB - Hoài sơn, lộc giác sương, ý dĩ, sơn tra, keo dậu, thần khúc, mạch nha..
Philduocet Tab
Philduocet Tab - SĐK VN-11264-10 - Thuốc khác. Philduocet Tab Viên nén bao phim - Acetaminophen; Tramadol HCl
Philkazyme Tab.
Philkazyme Tab. - SĐK VN-10992-10 - Thuốc khác. Philkazyme Tab. Viên nén - Lysozym chloride
Philperk-In Injection
Philperk-In Injection - SĐK VN-10208-10 - Thuốc khác. Philperk-In Injection Bột pha tiêm - Cephradine hydrate
Phong bại tê thấp
Phong bại tê thấp - SĐK V1221-H12-10 - Thuốc khác. Phong bại tê thấp - Độc hoạt, Hy thiêm thảo, Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Phòng đảng sâm, Tục đoạn, Đương qui, Xuyên khung, Ngưu tất
Phong ngứa hoàn
Phong ngứa hoàn - SĐK V431-H12-10 - Thuốc khác. Phong ngứa hoàn Hoàn mềm - Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Sài đất, Kinh giới, Thổ phục linh
Phong ngứa hoàn
Phong ngứa hoàn - SĐK V431-H12-10 - Thuốc khác. Phong ngứa hoàn - Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Sài đất, Kinh giới, Thổ phục linh
Orimyta 10ml
Orimyta 10ml - SĐK VD-11128-10 - Thuốc khác. Orimyta 10ml - Calci glucolactat 3000mg, Calci carbonat 350mg