Trang chủ 2020
Danh sách
Pergoveris
Pergoveris - SĐK VN1-626-12 - Thuốc khác. Pergoveris Bột và dung môi pha tiêm - Follitropin alfa 150 IU (tương đương 11 microgam) và Lutropin alfa 75 IU (tương đương 3 microgam)
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g
Perixl-8
Perixl-8 - SĐK VN-5693-10 - Thuốc khác. Perixl-8 Viên nén - Perindopril Erbumine
Prega-100
Prega-100 - SĐK VN-5415-10 - Thuốc khác. Prega-100 Viên nang - Pregabalin
Phamogyno
Phamogyno - SĐK V50-H12-06 - Thuốc khác. Phamogyno Thuốc nước dùng ngoài - Alpha terpineol
Preparation H Hemorrhoidal
Preparation H Hemorrhoidal - SĐK VN-10433-05 - Thuốc khác. Preparation H Hemorrhoidal Thuốc mỡ - Petrolatum sperti yellow, Mineral oil light, Shark liver oil, Phenylephrine
Phasorol Tab
Phasorol Tab - SĐK VN-5625-10 - Thuốc khác. Phasorol Tab Viên nén bao đường - Famotidin
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè
Phils-Lin
Phils-Lin - SĐK VD-19709-13 - Thuốc khác. Phils-Lin Viên nang mềm - L-Cystine 500mg
Phòng phong
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong