Danh sách

Pergoveris

0
Pergoveris - SĐK VN1-626-12 - Thuốc khác. Pergoveris Bột và dung môi pha tiêm - Follitropin alfa 150 IU (tương đương 11 microgam) và Lutropin alfa 75 IU (tương đương 3 microgam)

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g

Perixl-8

0
Perixl-8 - SĐK VN-5693-10 - Thuốc khác. Perixl-8 Viên nén - Perindopril Erbumine

Prega-100

0
Prega-100 - SĐK VN-5415-10 - Thuốc khác. Prega-100 Viên nang - Pregabalin

Phamogyno

0
Phamogyno - SĐK V50-H12-06 - Thuốc khác. Phamogyno Thuốc nước dùng ngoài - Alpha terpineol

Preparation H Hemorrhoidal

0
Preparation H Hemorrhoidal - SĐK VN-10433-05 - Thuốc khác. Preparation H Hemorrhoidal Thuốc mỡ - Petrolatum sperti yellow, Mineral oil light, Shark liver oil, Phenylephrine

Phasorol Tab

0
Phasorol Tab - SĐK VN-5625-10 - Thuốc khác. Phasorol Tab Viên nén bao đường - Famotidin

Pressnadi

0
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè

Phils-Lin

0
Phils-Lin - SĐK VD-19709-13 - Thuốc khác. Phils-Lin Viên nang mềm - L-Cystine 500mg

Phòng phong

0
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong