Trang chủ 2020
Danh sách
Prega-100
Prega-100 - SĐK VN-5415-10 - Thuốc khác. Prega-100 Viên nang - Pregabalin
Phamogyno
Phamogyno - SĐK V50-H12-06 - Thuốc khác. Phamogyno Thuốc nước dùng ngoài - Alpha terpineol
Preparation H Hemorrhoidal
Preparation H Hemorrhoidal - SĐK VN-10433-05 - Thuốc khác. Preparation H Hemorrhoidal Thuốc mỡ - Petrolatum sperti yellow, Mineral oil light, Shark liver oil, Phenylephrine
Phasorol Tab
Phasorol Tab - SĐK VN-5625-10 - Thuốc khác. Phasorol Tab Viên nén bao đường - Famotidin
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè
Phils-Lin
Phils-Lin - SĐK VD-19709-13 - Thuốc khác. Phils-Lin Viên nang mềm - L-Cystine 500mg
Phòng phong
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong
Phong tê thấp
Phong tê thấp - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - ý dĩ, đại táo, phục linh, thục địa, tang ký sinh, bạch thược, phòng phong, tần giao, đảng sâm, xuyên khung, độc hoạt, đỗ trọng, ngưu tất, đương quy, quế chi
Phong tê thấp 140g
Phong tê thấp 140g - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp 140g Thuốc thang - Ý dĩ, đại táo, Phục linh, Thục địa, tang ký sinh, Bạch thược, Phòng phong, tần giao, Ðảng sâm, Xuyên khung, Ðộc hoạt, đỗ trọng, Ngưu tất, Đương quy, quế chi
Oxy già 10TT
Oxy già 10TT - SĐK VS-4954-16 - Thuốc khác. Oxy già 10TT Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 60 ml chứa 6 ml Hydrogen peroxid 30%