Danh sách

Prega-100

0
Prega-100 - SĐK VN-5415-10 - Thuốc khác. Prega-100 Viên nang - Pregabalin

Phamogyno

0
Phamogyno - SĐK V50-H12-06 - Thuốc khác. Phamogyno Thuốc nước dùng ngoài - Alpha terpineol

Preparation H Hemorrhoidal

0
Preparation H Hemorrhoidal - SĐK VN-10433-05 - Thuốc khác. Preparation H Hemorrhoidal Thuốc mỡ - Petrolatum sperti yellow, Mineral oil light, Shark liver oil, Phenylephrine

Phasorol Tab

0
Phasorol Tab - SĐK VN-5625-10 - Thuốc khác. Phasorol Tab Viên nén bao đường - Famotidin

Pressnadi

0
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè

Phils-Lin

0
Phils-Lin - SĐK VD-19709-13 - Thuốc khác. Phils-Lin Viên nang mềm - L-Cystine 500mg

Phòng phong

0
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong

Phong tê thấp

0
Phong tê thấp - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - ý dĩ, đại táo, phục linh, thục địa, tang ký sinh, bạch thược, phòng phong, tần giao, đảng sâm, xuyên khung, độc hoạt, đỗ trọng, ngưu tất, đương quy, quế chi

Phong tê thấp 140g

0
Phong tê thấp 140g - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp 140g Thuốc thang - Ý dĩ, đại táo, Phục linh, Thục địa, tang ký sinh, Bạch thược, Phòng phong, tần giao, Ðảng sâm, Xuyên khung, Ðộc hoạt, đỗ trọng, Ngưu tất, Đương quy, quế chi

Oxy già 10TT

0
Oxy già 10TT - SĐK VS-4954-16 - Thuốc khác. Oxy già 10TT Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 60 ml chứa 6 ml Hydrogen peroxid 30%