Danh sách

Pressnadi

0
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè

Phils-Lin

0
Phils-Lin - SĐK VD-19709-13 - Thuốc khác. Phils-Lin Viên nang mềm - L-Cystine 500mg

Phòng phong

0
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong

Phong tê thấp

0
Phong tê thấp - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - ý dĩ, đại táo, phục linh, thục địa, tang ký sinh, bạch thược, phòng phong, tần giao, đảng sâm, xuyên khung, độc hoạt, đỗ trọng, ngưu tất, đương quy, quế chi

Phong tê thấp 140g

0
Phong tê thấp 140g - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp 140g Thuốc thang - Ý dĩ, đại táo, Phục linh, Thục địa, tang ký sinh, Bạch thược, Phòng phong, tần giao, Ðảng sâm, Xuyên khung, Ðộc hoạt, đỗ trọng, Ngưu tất, Đương quy, quế chi

Phục thần phiến

0
Phục thần phiến - SĐK VD-30634-18 - Thuốc khác. Phục thần phiến Nguyên liệu làm thuốc - Phục thần phiến

Picoprep

0
Picoprep - SĐK VN2-144-13 - Thuốc khác. Picoprep Bột pha dung dịch uống - Mỗi gói chứa Natri picosulfate 10mg; Magnesi oxide, light 3,5g; Acid Citric khan 12g

Pilozec 20mg

0
Pilozec 20mg - SĐK VN-4983-10 - Thuốc khác. Pilozec 20mg Viên nang cứng - Omeprazole

PN-Mix Peri Injection No.2

0
PN-Mix Peri Injection No.2 - SĐK VN-5404-10 - Thuốc khác. PN-Mix Peri Injection No.2 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Các acid amin

ống hít Menthol II

0
ống hít Menthol II - SĐK V83-H12-10 - Thuốc khác. ống hít Menthol II - Menthol, Camphor, Eucalyptol