Trang chủ 2020
Danh sách
Minh mạng hoàn
Minh mạng hoàn - SĐK VD-11072-10 - Thuốc khác. Minh mạng hoàn - Sinh địa, đỗ trọng, nhân sâm, câu kỷ tử, ba kích, đương quy, hoàng kỳ, cúc hoa, liên nhục...
Movepain
Movepain - SĐK VN-10226-10 - Thuốc khác. Movepain Dung dịch tiêm - Ketorolac Tromethamine
Mirtaz 30
Mirtaz 30 - SĐK VN-10026-10 - Thuốc khác. Mirtaz 30 Viên nén bao phim - Mirtaz 30
Movepain
Movepain - SĐK VN-10225-10 - Thuốc khác. Movepain Dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamine
Mixtard 30 FlexPen
Mixtard 30 FlexPen - SĐK VN-11010-10 - Thuốc khác. Mixtard 30 FlexPen Hỗn dịch tiêm - Insulin human (rDNA)
Mucopan Tab.
Mucopan Tab. - SĐK VN-10492-10 - Thuốc khác. Mucopan Tab. Viên nén - Streptokinase; Streptodornase
Mixylin
Mixylin - SĐK VN-10419-10 - Thuốc khác. Mixylin Viên nang - Doxycycline Hyclate
Multi-Amin Threepharco
Multi-Amin Threepharco - SĐK V1478-H12-10 - Thuốc khác. Multi-Amin Threepharco - men bia khô 125mg
Mocedal (giảm đau xuân quang)
Mocedal (giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (giảm đau xuân quang) Viên nang - Ma hoàng, nhẫn đông đằng, tang ký sinh, chi tử, kê huyết đằng, hoàng bá, tri mẫu, xích thược, độc hoạt, khương hoạt, tế tân
Mocedal (Giảm đau xuân quang)
Mocedal (Giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (Giảm đau xuân quang) - Ma hoàng, Nhẫn đông đằng, Tang ký sinh, Chi tử, Kê huyết đằng, Hoàng bá, Tri mẫu, Xích thược, Độc hoạt, Khương hoạt, Tế tân..