Danh sách

Mucopan Tab.

0
Mucopan Tab. - SĐK VN-10492-10 - Thuốc khác. Mucopan Tab. Viên nén - Streptokinase; Streptodornase

Mixylin

0
Mixylin - SĐK VN-10419-10 - Thuốc khác. Mixylin Viên nang - Doxycycline Hyclate

Multi-Amin Threepharco

0
Multi-Amin Threepharco - SĐK V1478-H12-10 - Thuốc khác. Multi-Amin Threepharco - men bia khô 125mg

Mocedal (giảm đau xuân quang)

0
Mocedal (giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (giảm đau xuân quang) Viên nang - Ma hoàng, nhẫn đông đằng, tang ký sinh, chi tử, kê huyết đằng, hoàng bá, tri mẫu, xích thược, độc hoạt, khương hoạt, tế tân

Mocedal (Giảm đau xuân quang)

0
Mocedal (Giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (Giảm đau xuân quang) - Ma hoàng, Nhẫn đông đằng, Tang ký sinh, Chi tử, Kê huyết đằng, Hoàng bá, Tri mẫu, Xích thược, Độc hoạt, Khương hoạt, Tế tân..

Molcasine Tablet

0
Molcasine Tablet - SĐK VN-10825-10 - Thuốc khác. Molcasine Tablet Viên nén bao phim - Casein hydrolysate

Monalis 1g

0
Monalis 1g - SĐK VN-10680-10 - Thuốc khác. Monalis 1g Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Monizol

0
Monizol - SĐK VN-10941-10 - Thuốc khác. Monizol Hỗn dịch uống - Metronidazole Benzoate
Thuốc Nagantec - SĐK V491-H12-10

Nagantec

0
Nagantec - SĐK V491-H12-10 - Thuốc khác. Nagantec Viên bao đường - Cao đặc Actisô, Cao biển súc, Bìm bìm biếc

Miarotin

0
Miarotin - SĐK VN-10628-10 - Thuốc khác. Miarotin Viên nén bao phim - Tiropramide Hydrochloride