Trang chủ 2020
Danh sách
Mixylin
Mixylin - SĐK VN-10419-10 - Thuốc khác. Mixylin Viên nang - Doxycycline Hyclate
Multi-Amin Threepharco
Multi-Amin Threepharco - SĐK V1478-H12-10 - Thuốc khác. Multi-Amin Threepharco - men bia khô 125mg
Mocedal (giảm đau xuân quang)
Mocedal (giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (giảm đau xuân quang) Viên nang - Ma hoàng, nhẫn đông đằng, tang ký sinh, chi tử, kê huyết đằng, hoàng bá, tri mẫu, xích thược, độc hoạt, khương hoạt, tế tân
Mocedal (Giảm đau xuân quang)
Mocedal (Giảm đau xuân quang) - SĐK V584-H12-10 - Thuốc khác. Mocedal (Giảm đau xuân quang) - Ma hoàng, Nhẫn đông đằng, Tang ký sinh, Chi tử, Kê huyết đằng, Hoàng bá, Tri mẫu, Xích thược, Độc hoạt, Khương hoạt, Tế tân..
Molcasine Tablet
Molcasine Tablet - SĐK VN-10825-10 - Thuốc khác. Molcasine Tablet Viên nén bao phim - Casein hydrolysate
Monalis 1g
Monalis 1g - SĐK VN-10680-10 - Thuốc khác. Monalis 1g Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Monizol
Monizol - SĐK VN-10941-10 - Thuốc khác. Monizol Hỗn dịch uống - Metronidazole Benzoate
Nagantec
Nagantec - SĐK V491-H12-10 - Thuốc khác. Nagantec Viên bao đường - Cao đặc Actisô, Cao biển súc, Bìm bìm biếc
Montecef 10mg
Montecef 10mg - SĐK VN-10235-10 - Thuốc khác. Montecef 10mg Viên nén bao phim - Montelukast natri
Midaxin 300
Midaxin 300 - SĐK VD-11631-10 - Thuốc khác. Midaxin 300 - Cefdinir 300mg
