Trang chủ 2020
Danh sách
Long huyết P/H
Long huyết P/H - SĐK V1020-H12-10 - Thuốc khác. Long huyết P/H - Huyết giác 4g (tương đương 0,28g cao khô)
Lirnac
Lirnac - SĐK VN-10523-10 - Thuốc khác. Lirnac Viên nén - Perindopril tert Butylamin
Long nhi tố hiệu Song Long
Long nhi tố hiệu Song Long - SĐK V1300-H12-10 - Thuốc khác. Long nhi tố hiệu Song Long - Đảng sâm, Sử quân tử, Hoàng kỳ, Sơn tra, Bạch truật, Đại táo, Kê nội kim, mạch nha
Listril 10
Listril 10 - SĐK VN-11373-10 - Thuốc khác. Listril 10 Viên nén - Lisinopril dihydrate
Liv.52
Liv.52 - SĐK VD-10147-10 - Thuốc khác. Liv.52 - Cao Cỏ nhọ nồi, Ngũ vị tử, Cao nhân trần tía, Cao thục địa, Cao diệp hạ châu, Cao bồ công anh, Cao xuyên tâm liên
Live-Nic
Live-Nic - SĐK VD-12034-10 - Thuốc khác. Live-Nic - Cao Cardus marianus 100 mg
Livintact
Livintact - SĐK VN-10140-10 - Thuốc khác. Livintact Viên nang mềm - Lecithin
Livobifido
Livobifido - SĐK VN-10947-10 - Thuốc khác. Livobifido viên nang cứng - Cao Cardus marianus
Lopassi
Lopassi - SĐK V763-H12-10 - Thuốc khác. Lopassi Viên bao đường - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Tá dược vừa đủ
Lobagin
Lobagin - SĐK VD-11539-10 - Thuốc khác. Lobagin - Ginkgo biloba 40mg
