Danh sách

Lansomax

0
Lansomax - SĐK VD-10830-10 - Thuốc khác. Lansomax - Lansoprazole 30 mg dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Lanzoprazol

Lincomycin

0
Lincomycin - SĐK VD-11408-10 - Thuốc khác. Lincomycin - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg lincomycin

Laxatab

0
Laxatab - SĐK VD-11896-10 - Thuốc khác. Laxatab - Chỉ xác, đào nhân, khương hoạt, ma nhân, sinh địa

L-Cystine

0
L-Cystine - SĐK VD-11282-10 - Thuốc khác. L-Cystine - L- cystin 500mg

Lemytrol

0
Lemytrol - SĐK VD-11356-10 - Thuốc khác. Lemytrol - Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg

Lemytrol-Fort

0
Lemytrol-Fort - SĐK VD-10831-10 - Thuốc khác. Lemytrol-Fort - Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg

Leuprolide acetate injection

0
Leuprolide acetate injection - SĐK VN-11275-10 - Thuốc khác. Leuprolide acetate injection Bột đông khô pha tiêm - Leuprolide acetat

Levocetrimark 10

0
Levocetrimark 10 - SĐK VN-10385-10 - Thuốc khác. Levocetrimark 10 Viên nén bao phim - Levocetrizine dihydrochloride

Levofloxacin tablets 500mg

0
Levofloxacin tablets 500mg - SĐK VN-10909-10 - Thuốc khác. Levofloxacin tablets 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacin

Kỷ ô bổ Thận Tinh

0
Kỷ ô bổ Thận Tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ Thận Tinh Thuốc nước uống - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, Ngưu tất, đỗ trọng, Ðộc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, Tục đoạn