Trang chủ 2020
Danh sách
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11076-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11074-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11075-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Kuktrim
Kuktrim - SĐK VN-11143-10 - Thuốc khác. Kuktrim Bột pha tiêm - Spectinomycin HCl
Kupfolin
Kupfolin - SĐK VD-10798-10 - Thuốc khác. Kupfolin - acid folic 1mg
Kỷ ô bổ Thận Tinh
Kỷ ô bổ Thận Tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ Thận Tinh Thuốc nước uống - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, Ngưu tất, đỗ trọng, Ðộc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, Tục đoạn
Kim nguyên ích trí hoàn
Kim nguyên ích trí hoàn - SĐK V1130-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích trí hoàn - Viễn trí, Long nhãn, Toan táo nhân, Đương qui, Bạch truật, Nhân sâm, Hoàng kỳ, Phục linh..
Kỷ ô bổ thận tinh
Kỷ ô bổ thận tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ thận tinh - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, ngưu tất, đỗ trọng, độc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, tục đoạn..
Kim nguyên kiện dương hoàn
Kim nguyên kiện dương hoàn - SĐK V1128-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương hoàn - Câu kỷ tử, Sơn thù, Thỏ ty tử, đương qui, Đỗ trọng, Thục địa..
Lactated ringer
Lactated ringer - SĐK VD-12016-10 - Thuốc khác. Lactated ringer - Calcium chloride dihydrate, kali cloride, natri cloride, natri lactate