Danh sách

ống hít Menthol II

0
ống hít Menthol II - SĐK V83-H12-10 - Thuốc khác. ống hít Menthol II - Menthol, Camphor, Eucalyptol

Panid inj

0
Panid inj - SĐK VN-9808-10 - Thuốc khác. Panid inj Dung dịch tiêm - Buflomedil hydrochloride

Ống hít sao vàng

0
Ống hít sao vàng - SĐK VD-30237-18 - Thuốc khác. Ống hít sao vàng Dung dịch - Mỗi ống hít chứa 1,5g gồm Menthol 769 mg; Camphor 145 mg; Tinh dầu đinh hương 321,5 mg; Tinh dầu quế 7,5 mg; Tinh dầu tràm 60 65 mg

Panticlar

0
Panticlar - SĐK VN-9764-10 - Thuốc khác. Panticlar - Pantoprazole Sodium 40mg, tinidazole 500mg, clarithromycin 250mg

Op.Calife Viên Canh Niên An

0
Op.Calife Viên Canh Niên An - SĐK VD-18980-13 - Thuốc khác. Op.Calife Viên Canh Niên An Viên bao phim - Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 mg; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu

Peace tablet

0
Peace tablet - SĐK VN-5701-10 - Thuốc khác. Peace tablet Viên nén - Triprolidine HCl, Pseudoephedrine HCl

Op.Calife Viên Canh Niên An

0
Op.Calife Viên Canh Niên An - SĐK VD-18980-13 - Thuốc khác. Op.Calife Viên Canh Niên An Viên bao phim - Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 mg; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu

Pectokid Suspension

0
Pectokid Suspension - SĐK VN-9537-10 - Thuốc khác. Pectokid Suspension Hỗn dịch - Trimethoprim; Sulfamethoxazole

Orbidex eye drops

0
Orbidex eye drops - SĐK VN-9563-10 - Thuốc khác. Orbidex eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Dexamethasone Sodium Phosphate

Ossomaxe Tab

0
Ossomaxe Tab - SĐK VN-5034-10 - Thuốc khác. Ossomaxe Tab Viên nén - Alendronate Natri