Danh sách

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch,..

Khởi dương hoàn

0
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn Hoàn cứng - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Sơn thù, lộc nhung, trần bì, Ngũ vị tử, nhục thung dung

Kim nguyên điều kinh hoàn

0
Kim nguyên điều kinh hoàn - SĐK V1127-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên điều kinh hoàn - Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ, thục địa, đương qui..

Khởi dương hoàn

0
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn - Nhân sâm, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật, sơn thù, lộc nhung, trần bì, ngũ vị tử, nhục thung dung..

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ Thuốc nước - Đương quy, Bạch thược, xuyên khung, ích mẫu, hương phụ, ngải cứu, thục địa, huyền hồ sách, mộc hương

Khớp, lưng, toạ -NB

0
Khớp, lưng, toạ -NB - SĐK V1428-H12-10 - Thuốc khác. Khớp, lưng, toạ -NB - Đỗ trọng, ngưu tất, tục đoạn, phá cố chỉ, ý dĩ, đương qui, bạch chỉ, hạt sen, cẩu tích, độc hoạt, thục địa, cam thảo, thổ phục linh

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung, ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Thục địa, Huyền hồ sách, Mộc hương

Khu phong cảm thống tán

0
Khu phong cảm thống tán - SĐK V739-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cảm thống tán - Phòng phong, Bạc hà, Mộc qua, Tam thất, độc hoạt, tế tân, Khương hoạt,..

Khu phong cốt thống linh

0
Khu phong cốt thống linh - SĐK V1222-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cốt thống linh - Đương qui, thiên niên kiện, độc hoạt, thục địa, đảng sâm, quế (vỏ thân), ngưu tất, xuyên khung, phòng phong, đỗ trọng, hoàng kỳ...

Kem xoa bóp Paintop

0
Kem xoa bóp Paintop - SĐK V587-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Paintop Kem bôi da - Menthol, methyl salicylat, acid stearic, dầu parafin, sáp parafin, glycerin, vaselin