Danh sách

Kiện nhi tố

0
Kiện nhi tố - SĐK V1073-H12-10 - Thuốc khác. Kiện nhi tố - Phục linh, Bạch truật, Đại táo, Cam thảo, Đảng Sâm, Trần Bì, Sơn Tra, Sử quân tử, Viễn Chí, Mộc hương, Ma hoàng, Hoàng Kỳ

Kiết cánh Thiên môn

0
Kiết cánh Thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh Thiên môn Thuốc nước - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), Mật ong, bách cập, tử uyển, Menthol, Cát cánh, tía tô, tiền hồ

Kiết cánh thiên môn

0
Kiết cánh thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh thiên môn - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), mật ong, bách cập, tử uyển, menthol, cát cánh, tía tô, tiền hồ..

Kiisin

0
Kiisin - SĐK VD-11853-10 - Thuốc khác. Kiisin - Chymotrypsin 21 microkatals

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn Hoàn cứng - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch

Khởi đương đơn

0
Khởi đương đơn - SĐK V299-H12-10 - Thuốc khác. Khởi đương đơn Rượu thuốc - Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ ,câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, Hoài sơn

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch,..

Khởi dương hoàn

0
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn Hoàn cứng - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Sơn thù, lộc nhung, trần bì, Ngũ vị tử, nhục thung dung

Kim nguyên điều kinh hoàn

0
Kim nguyên điều kinh hoàn - SĐK V1127-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên điều kinh hoàn - Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ, thục địa, đương qui..

Khởi dương hoàn

0
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn - Nhân sâm, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật, sơn thù, lộc nhung, trần bì, ngũ vị tử, nhục thung dung..