Danh sách

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ Thuốc nước - Đương quy, Bạch thược, xuyên khung, ích mẫu, hương phụ, ngải cứu, thục địa, huyền hồ sách, mộc hương

Khớp, lưng, toạ -NB

0
Khớp, lưng, toạ -NB - SĐK V1428-H12-10 - Thuốc khác. Khớp, lưng, toạ -NB - Đỗ trọng, ngưu tất, tục đoạn, phá cố chỉ, ý dĩ, đương qui, bạch chỉ, hạt sen, cẩu tích, độc hoạt, thục địa, cam thảo, thổ phục linh

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung, ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Thục địa, Huyền hồ sách, Mộc hương

Khu phong cảm thống tán

0
Khu phong cảm thống tán - SĐK V739-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cảm thống tán - Phòng phong, Bạc hà, Mộc qua, Tam thất, độc hoạt, tế tân, Khương hoạt,..

Khu phong cốt thống linh

0
Khu phong cốt thống linh - SĐK V1222-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cốt thống linh - Đương qui, thiên niên kiện, độc hoạt, thục địa, đảng sâm, quế (vỏ thân), ngưu tất, xuyên khung, phòng phong, đỗ trọng, hoàng kỳ...

Khu phong hoá thấp xuân quang

0
Khu phong hoá thấp xuân quang - SĐK V947-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hoá thấp xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..

Khu phong hóa thấp Xuân quang

0
Khu phong hóa thấp Xuân quang - SĐK V1496-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hóa thấp Xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..

Kid F

0
Kid F - SĐK VN-10869-10 - Thuốc khác. Kid F Siro - Vitamin A, B1, B2, B6, D3, B3, B5, L-Lysin Hydrochloride

Kiệm mỹ tố

0
Kiệm mỹ tố - SĐK V319-H12-10 - Thuốc khác. Kiệm mỹ tố Thuốc nước - Mẫu lệ, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, bá từ nhân, mộc hương, huyền hổ, trần bì, Đương quy, Bạch thược, ích mẫu

Kem xoa bóp Sungaz xanh

0
Kem xoa bóp Sungaz xanh - SĐK V411-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz xanh Kem xoa bóp - Methyl salicylat, camphor, menthol