Trang chủ 2020
Danh sách
Kim nguyên điều kinh hoàn
Kim nguyên điều kinh hoàn - SĐK V1127-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên điều kinh hoàn - Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ, thục địa, đương qui..
Khởi dương hoàn
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn - Nhân sâm, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật, sơn thù, lộc nhung, trần bì, ngũ vị tử, nhục thung dung..
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ Thuốc nước - Đương quy, Bạch thược, xuyên khung, ích mẫu, hương phụ, ngải cứu, thục địa, huyền hồ sách, mộc hương
Khớp, lưng, toạ -NB
Khớp, lưng, toạ -NB - SĐK V1428-H12-10 - Thuốc khác. Khớp, lưng, toạ -NB - Đỗ trọng, ngưu tất, tục đoạn, phá cố chỉ, ý dĩ, đương qui, bạch chỉ, hạt sen, cẩu tích, độc hoạt, thục địa, cam thảo, thổ phục linh
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung, ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Thục địa, Huyền hồ sách, Mộc hương
Khu phong cảm thống tán
Khu phong cảm thống tán - SĐK V739-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cảm thống tán - Phòng phong, Bạc hà, Mộc qua, Tam thất, độc hoạt, tế tân, Khương hoạt,..
Khu phong cốt thống linh
Khu phong cốt thống linh - SĐK V1222-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cốt thống linh - Đương qui, thiên niên kiện, độc hoạt, thục địa, đảng sâm, quế (vỏ thân), ngưu tất, xuyên khung, phòng phong, đỗ trọng, hoàng kỳ...
Khu phong hoá thấp xuân quang
Khu phong hoá thấp xuân quang - SĐK V947-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hoá thấp xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..
Khu phong hóa thấp Xuân quang
Khu phong hóa thấp Xuân quang - SĐK V1496-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hóa thấp Xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..
Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red)
Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) - SĐK V410-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) Kem xoa bóp - Methyl salicylat, camphor, menthol