Trang chủ 2020
Danh sách
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean Thuốc nước uống - Long đởm, sai hồ, trạch tả, Đương quy, hoàng cầm, chi tử, mộc thông,
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean - Long đởm, Sài hồ, Trạch tả, Đương qui, Hoàng cầm, Chi tử, Mộc thông,..
Hepacorintas
Hepacorintas - SĐK VN-11106-10 - Thuốc khác. Hepacorintas Viên nén bao phim - L- Ornithine L- Aspartate
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection - SĐK VN-10267-10 - Thuốc khác. Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection Bột đông khô pha tiêm - Hepatocyte Growth-promoting Factor
Harine
Harine - SĐK VD-11584-10 - Thuốc khác. Harine - Alverin citrat 40mg
Hepaur 1g
Hepaur 1g - SĐK VD-10097-10 - Thuốc khác. Hepaur 1g - L-ornithin L-Aspartat 1000mg
Hasanclar MR
Hasanclar MR - SĐK V1506-H12-10 - Thuốc khác. Hasanclar MR - Clarithromycin 500 mg
Hepaur 5g
Hepaur 5g - SĐK VD-10098-10 - Thuốc khác. Hepaur 5g - L-ornithin L-Aspartat 5000mg
HawonFetormin
HawonFetormin - SĐK VN-10291-10 - Thuốc khác. HawonFetormin Viên nén bao phim - Metformin HCl
Herbaginko
Herbaginko - SĐK VD-11538-10 - Thuốc khác. Herbaginko - Ginkgo biloba 40mg