Trang chủ 2020
Danh sách
Hebevera (gia hạn lần 2)
Hebevera (gia hạn lần 2) - SĐK NC24-H01-10 - Thuốc khác. Hebevera (gia hạn lần 2) - Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Chi tử
Helirab-10
Helirab-10 - SĐK VN-11204-10 - Thuốc khác. Helirab-10 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium
Helirab-20
Helirab-20 - SĐK VN-11205-10 - Thuốc khác. Helirab-20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium
Hematos
Hematos - SĐK VD-10993-10 - Thuốc khác. Hematos - Sắt (sắt gluconat) 50mg; Mangan (mangan gluconat) 1,33mg; đồng (đồng gluconat) 0,7mg
Hemolic
Hemolic - SĐK VD-10373-10 - Thuốc khác. Hemolic - Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
Hemoprep
Hemoprep - SĐK VD-11646-10 - Thuốc khác. Hemoprep - Phenylephrin hydroclorid 6mg
Hemoprevent
Hemoprevent - SĐK VD-11647-10 - Thuốc khác. Hemoprevent - Phenylephrin HCL 75mg; Pramoxin HCl 300mg
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean Thuốc nước uống - Long đởm, sai hồ, trạch tả, Đương quy, hoàng cầm, chi tử, mộc thông,
Hepaclean
Hepaclean - SĐK V358-H12-10 - Thuốc khác. Hepaclean - Long đởm, Sài hồ, Trạch tả, Đương qui, Hoàng cầm, Chi tử, Mộc thông,..
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn