Danh sách

Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn

0
Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - SĐK V1274-H12-10 - Thuốc khác. Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Thục địa, Hà thủ ô đỏ, Câu kỷ tử, Liên nhục, Phá cố chỉ, Quế, Hải cẩu thận

Happymax

0
Happymax - SĐK V101-H12-10 - Thuốc khác. Happymax Thuốc nước - Hà thủ ô đỏ, Bạch linh, ngưu tất, câu kỳ tử, thỏ ty tử, phá cốt chỉ, đương quy

Hải long tinh

0
Hải long tinh - SĐK V1179-H12-10 - Thuốc khác. Hải long tinh - Hải long, Tắc kè, Lộc nhung, Bìm bịp, Bạch truật, Phục linh, Thục địa, Phá cố chỉ, Câu kỷ tử, Phúc bồn tử, Nhục thung dung, Toả dương, Ba kích, Thỏ ty tử, Trạch tả, Viễn chí nhục, Hà thủ ô, Hoài sơn, Đỗ trọng, Nhân sâm, Dâm dương hoắc

Happymax

0
Happymax - SĐK V101-H12-10 - Thuốc khác. Happymax - Hà thủ ô đỏ, Bạch linh, Ngưu tất, Câu kỳ tử, Thỏ ty tử, Phá cốt chỉ, Đương quy

Hải mã

0
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn

Happyxoang

0
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang Hoàn cứng - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Ðảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,

Hải mã

0
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã - Hải mã, Đảng sâm, Đương quy, Thục địa, Đại táo, Ba kích, Đỗ trọng, Hà thủ ô đỏ, Liên nhục, Táo nhân, Tục đoạn

Happyxoang

0
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Đảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,..

Hải mã nhân sâm TW3

0
Hải mã nhân sâm TW3 - SĐK V1368-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã nhân sâm TW3 - Cá ngựa 100 mg, Nhân sâm 400 mg

Halafacin 250mg

0
Halafacin 250mg - SĐK VD-10516-10 - Thuốc khác. Halafacin 250mg - Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin