Danh sách

Hán phương

0
Hán phương - SĐK VN-11454-10 - Thuốc khác. Hán phương Cao dán - Medicinal extract.

Handex-B

0
Handex-B - SĐK VD-11047-10 - Thuốc khác. Handex-B - Neomycin sulfat 25 mg, Naphazolin nitrat 2,5 mg, betamethason natri phosphat 5 mg

Hanexic

0
Hanexic - SĐK VD-10648-10 - Thuốc khác. Hanexic - Acid tranexamic 250mg/5ml

Hạnh đức an phế thuỷ

0
Hạnh đức an phế thuỷ - SĐK V1114-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức an phế thuỷ - Sinh địa, thục địa, bạch thược, mạch môn, đương qui, bách hợp, cát cánh, huyền sâm...

Hạnh đức cảm thống tán

0
Hạnh đức cảm thống tán - SĐK V910-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức cảm thống tán - Tía tô, hương phụ, tần giao, xuyên khung, trần bì, kinh giới, mạn kinh tử, can khương, cát cánh

Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn

0
Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - SĐK V909-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...

Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ

0
Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ - SĐK V1117-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ - Thục địa, Trạch tả, Sơn thù, Phục linh, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Actisô

Hạnh đức phong tê thấp thuỷ

0
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - SĐK V1116-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...

Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn

0
Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - SĐK V1274-H12-10 - Thuốc khác. Hải cẩu bổ thận âm dương hoàn - Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Thục địa, Hà thủ ô đỏ, Câu kỷ tử, Liên nhục, Phá cố chỉ, Quế, Hải cẩu thận

Happymax

0
Happymax - SĐK V101-H12-10 - Thuốc khác. Happymax Thuốc nước - Hà thủ ô đỏ, Bạch linh, ngưu tất, câu kỳ tử, thỏ ty tử, phá cốt chỉ, đương quy