Danh sách

Halafacin 500mg

0
Halafacin 500mg - SĐK VD-10517-10 - Thuốc khác. Halafacin 500mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin

Halansamin

0
Halansamin - SĐK VN-10320-10 - Thuốc khác. Halansamin Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate

Hán phương

0
Hán phương - SĐK VN-11454-10 - Thuốc khác. Hán phương Cao dán - Medicinal extract.

Handex-B

0
Handex-B - SĐK VD-11047-10 - Thuốc khác. Handex-B - Neomycin sulfat 25 mg, Naphazolin nitrat 2,5 mg, betamethason natri phosphat 5 mg

Hanexic

0
Hanexic - SĐK VD-10648-10 - Thuốc khác. Hanexic - Acid tranexamic 250mg/5ml

Hạnh đức an phế thuỷ

0
Hạnh đức an phế thuỷ - SĐK V1114-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức an phế thuỷ - Sinh địa, thục địa, bạch thược, mạch môn, đương qui, bách hợp, cát cánh, huyền sâm...

Hạnh đức cảm thống tán

0
Hạnh đức cảm thống tán - SĐK V910-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức cảm thống tán - Tía tô, hương phụ, tần giao, xuyên khung, trần bì, kinh giới, mạn kinh tử, can khương, cát cánh

Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn

0
Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - SĐK V909-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức khu phong tê thấp hoàn - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...

Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ

0
Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ - SĐK V1117-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh Đức mát gan bổ thận thuỷ - Thục địa, Trạch tả, Sơn thù, Phục linh, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Actisô

Hạnh đức phong tê thấp thuỷ

0
Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - SĐK V1116-H12-10 - Thuốc khác. Hạnh đức phong tê thấp thuỷ - Tục đoạn, Đỗ trọng, Phòng phong, Quế, Tế tân, Đẳng sâm, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược,...