Trang chủ 2020
Danh sách
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã Rượu thuốc - Hải mã, đảng sâm, đương quy, thục địa, đại táo, ba kích, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, liên nhục, táo nhân, tục đoạn
Happyxoang
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang Hoàn cứng - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Ðảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,
Hải mã
Hải mã - SĐK V531-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã - Hải mã, Đảng sâm, Đương quy, Thục địa, Đại táo, Ba kích, Đỗ trọng, Hà thủ ô đỏ, Liên nhục, Táo nhân, Tục đoạn
Happyxoang
Happyxoang - SĐK V124-H12-10 - Thuốc khác. Happyxoang - Ké đầu ngựa, Tế tân, Bán hạ, Bạch chỉ, Đảng sâm, Can khương, Hậu phác, Quế,..
Hải mã nhân sâm TW3
Hải mã nhân sâm TW3 - SĐK V1368-H12-10 - Thuốc khác. Hải mã nhân sâm TW3 - Cá ngựa 100 mg, Nhân sâm 400 mg
Halafacin 250mg
Halafacin 250mg - SĐK VD-10516-10 - Thuốc khác. Halafacin 250mg - Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
Halafacin 500mg
Halafacin 500mg - SĐK VD-10517-10 - Thuốc khác. Halafacin 500mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
Halansamin
Halansamin - SĐK VN-10320-10 - Thuốc khác. Halansamin Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate
Hán phương
Hán phương - SĐK VN-11454-10 - Thuốc khác. Hán phương Cao dán - Medicinal extract.
Hạ sốt trẻ em
Hạ sốt trẻ em - SĐK V781-H12-10 - Thuốc khác. Hạ sốt trẻ em - Cỏ nhọ nồi, cối xay, cỏ tranh, sài đất, kim ngân hoa, hạ khô thảo, hoè hoa, can khương