Danh sách

Dầu nóng

0
Dầu nóng - SĐK V230-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng - Methyl salicylat, Menthol, Camphor, TD. Tràm, TD. .Bạc hà

Đại tràng-F

0
Đại tràng-F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng-F Viên nang - Hoàng liên, mộc hương, ngô thù dù

Dầu nóng Vim bạch gấm

0
Dầu nóng Vim bạch gấm - SĐK V638-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng Vim bạch gấm - Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor

Daklin – 300

0
Daklin - 300 - SĐK VN-11344-10 - Thuốc khác. Daklin - 300 Viên nang - Clindamycin HCL

Dầu phong thấp Paintop

0
Dầu phong thấp Paintop - SĐK V479-H12-10 - Thuốc khác. Dầu phong thấp Paintop - Menthol, methyl salicylat, camphor

Danacorbin

0
Danacorbin - SĐK VD-10921-10 - Thuốc khác. Danacorbin - Chloramphenicol 2%, Dexamethason 0,05%

Dầu phong thấp trường thọ

0
Dầu phong thấp trường thọ - SĐK V1045-H12-10 - Thuốc khác. Dầu phong thấp trường thọ - Menthol, Methyl salicylat, TD. Bạc hà, TD. Thông, Quế

Danchigan

0
Danchigan - SĐK V1017-H12-10 - Thuốc khác. Danchigan - Bạch thược, Bạch linh, Bạch truật, Đương quy, Cam thảo, Sài hồ bắc, Chi tử, Mẫu đơn bì, Bạc hà

Daneron 15

0
Daneron 15 - SĐK VD-11424-10 - Thuốc khác. Daneron 15 - Mirtazapin 15 mg

Daneron 30

0
Daneron 30 - SĐK VD-11425-10 - Thuốc khác. Daneron 30 - Mirtazapin 30 mg