Danh sách

Dầu gió Vim nâu

0
Dầu gió Vim nâu - SĐK V637-H12-10 - Thuốc khác. Dầu gió Vim nâu - Cineol, Menthol, TD. Bạc hà, Camphor, TD. Hương nhu, TD. Quế

Dầu khu phong Chánh Đại

0
Dầu khu phong Chánh Đại - SĐK V131-H12-10 - Thuốc khác. Dầu khu phong Chánh Đại - menthol, methyl salicylat, camphor, eucalyptol

Đau lưng hoàn

0
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn Viên hoàn cứng - Đỗ trọng, tục đoạn, tam thất, ngưu tất, đương quy, câu kỳ tử, một dược, xuyên khung, quế, cam thảo

Đau lưng hoàn

0
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn - Đỗ trọng, Tục đoạn, Tam thất, Ngưu tất, Đương quy, Câu kỳ tử, Một dược, Xuyên khung, Quế, Cam thảo

Dầu Nhật lệ

0
Dầu Nhật lệ - SĐK V1194-H12-10 - Thuốc khác. Dầu Nhật lệ - TD. Tràm, TD. Quế, TD. Hương nhu, TD. Bạc hà

Đại tràng thống viêm hoàn

0
Đại tràng thống viêm hoàn - SĐK V1213-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng thống viêm hoàn - Bạch đậu khấu, Phục linh, Bạch truật, Can khương, Cam thảo

Dầu nóng

0
Dầu nóng - SĐK V230-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng - Methyl salicylat, Menthol, Camphor, TD. Tràm, TD. .Bạc hà

Đại tràng-F

0
Đại tràng-F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng-F Viên nang - Hoàng liên, mộc hương, ngô thù dù

Dầu nóng Vim bạch gấm

0
Dầu nóng Vim bạch gấm - SĐK V638-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng Vim bạch gấm - Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor

Đại bổ Trường Sinh

0
Đại bổ Trường Sinh - SĐK V939-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ Trường Sinh - Nhân sâm, Sa sâm, hoàng kỳ, bạch truật, bạch thược, đương quy, phục linh, cam thảo, khương hoạt, xuyên khung, thục địa, ngũ gia bì chân chim, đại táo, hà thủ ô đỏ, đỗ trọng, tục đoạn, câu kỷ tử, nhục thung dung, phòng phong, ngưu tất, thương truật …