Trang chủ 2020
Danh sách
Đau lưng hoàn
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn Viên hoàn cứng - Đỗ trọng, tục đoạn, tam thất, ngưu tất, đương quy, câu kỳ tử, một dược, xuyên khung, quế, cam thảo
Đau lưng hoàn
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn - Đỗ trọng, Tục đoạn, Tam thất, Ngưu tất, Đương quy, Câu kỳ tử, Một dược, Xuyên khung, Quế, Cam thảo
Dầu Nhật lệ
Dầu Nhật lệ - SĐK V1194-H12-10 - Thuốc khác. Dầu Nhật lệ - TD. Tràm, TD. Quế, TD. Hương nhu, TD. Bạc hà
Đại tràng thống viêm hoàn
Đại tràng thống viêm hoàn - SĐK V1213-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng thống viêm hoàn - Bạch đậu khấu, Phục linh, Bạch truật, Can khương, Cam thảo
Dầu nóng
Dầu nóng - SĐK V230-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng - Methyl salicylat, Menthol, Camphor, TD. Tràm, TD. .Bạc hà
Đại tràng-F
Đại tràng-F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng-F Viên nang - Hoàng liên, mộc hương, ngô thù dù
Dầu nóng Vim bạch gấm
Dầu nóng Vim bạch gấm - SĐK V638-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng Vim bạch gấm - Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor
Daklin – 300
Daklin - 300 - SĐK VN-11344-10 - Thuốc khác. Daklin - 300 Viên nang - Clindamycin HCL
Dầu phong thấp Paintop
Dầu phong thấp Paintop - SĐK V479-H12-10 - Thuốc khác. Dầu phong thấp Paintop - Menthol, methyl salicylat, camphor
Đại tràng – F
Đại tràng - F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng - F - Hoàng liên, Mộc hương, Ngô thù dù