Danh sách

Đại tràng – F

0
Đại tràng - F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng - F - Hoàng liên, Mộc hương, Ngô thù dù

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn Hoàn cứng - Hoàng đằng, hoàng bá, bạch truật, chỉ thực, mộc hương, đại hoàng, trạch tả, hậu phác, hoàng liên
Thuốc Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10

Đại tràng khang

0
Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng khang Viên nang - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, Bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu, trần bì

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Hoàng đằng, Hoàng bá, Bạch truật, Chỉ thực, Mộc hương, Đại hoàng, Trạch tả, Hậu phác, Hoàng liên

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V1480-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đẳng sâm, thần khúc, trần bì, mạch nha, sơn tra, sơn dược, nhục đạu khấu, sa nhân.

Đại tràng hoàn – NB

0
Đại tràng hoàn - NB - SĐK V1426-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - NB - Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hương, đại hoàng

Đại tràng hoàn A.C.P.

0
Đại tràng hoàn A.C.P. - SĐK V1522-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn A.C.P. - Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng

Đại tràng hoàn K/H

0
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H Hoàn cứng - Hoàng bá, Bạch truật, hậu phác, Ðại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả

Đại tràng hoàn K/H

0
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H - Hoàng bá, bạch truật, hậu phác, đại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả

Cotrimstada

0
Cotrimstada - SĐK VD-10723-10 - Thuốc khác. Cotrimstada - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg