Danh sách

Đại bổ Trường Sinh

0
Đại bổ Trường Sinh - SĐK V939-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ Trường Sinh - Nhân sâm, Sa sâm, hoàng kỳ, bạch truật, bạch thược, đương quy, phục linh, cam thảo, khương hoạt, xuyên khung, thục địa, ngũ gia bì chân chim, đại táo, hà thủ ô đỏ, đỗ trọng, tục đoạn, câu kỷ tử, nhục thung dung, phòng phong, ngưu tất, thương truật …

Đại tràng – F

0
Đại tràng - F - SĐK V640-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng - F - Hoàng liên, Mộc hương, Ngô thù dù

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn Hoàn cứng - Hoàng đằng, hoàng bá, bạch truật, chỉ thực, mộc hương, đại hoàng, trạch tả, hậu phác, hoàng liên
Thuốc Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10

Đại tràng khang

0
Đại tràng khang - SĐK V489-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng khang Viên nang - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, Bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu, trần bì

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V758-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Hoàng đằng, Hoàng bá, Bạch truật, Chỉ thực, Mộc hương, Đại hoàng, Trạch tả, Hậu phác, Hoàng liên

Đại tràng hoàn

0
Đại tràng hoàn - SĐK V1480-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đẳng sâm, thần khúc, trần bì, mạch nha, sơn tra, sơn dược, nhục đạu khấu, sa nhân.

Đại tràng hoàn – NB

0
Đại tràng hoàn - NB - SĐK V1426-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn - NB - Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hương, đại hoàng

Đại tràng hoàn A.C.P.

0
Đại tràng hoàn A.C.P. - SĐK V1522-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn A.C.P. - Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng

Đại tràng hoàn K/H

0
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H Hoàn cứng - Hoàng bá, Bạch truật, hậu phác, Ðại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả

Cotiderm Plus cream

0
Cotiderm Plus cream - SĐK VN-11343-10 - Thuốc khác. Cotiderm Plus cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate