Trang chủ 2020
Danh sách
Cortebois
Cortebois - SĐK VD-10143-10 - Thuốc khác. Cortebois - Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
Co-lutem paediatric
Co-lutem paediatric - SĐK VD-10370-10 - Thuốc khác. Co-lutem paediatric - Artemether 180mg, Lumefantrin 1080mg
Cốm bổ tỳ
Cốm bổ tỳ - SĐK VD-11796-10 - Thuốc khác. Cốm bổ tỳ - Hoài sơn, đậu ván trắng, ý dĩ, sa nhân, mạch nha, trần bì, nhục đậu khấu, đảng sâm, liên nhục
Cốm cóc
Cốm cóc - SĐK V1156-H12-10 - Thuốc khác. Cốm cóc - Bột cóc, Tricalci phosphat, ý dĩ, đậu nành
Cốm dạ-tá TW3
Cốm dạ-tá TW3 - SĐK V1366-H12-10 - Thuốc khác. Cốm dạ-tá TW3 - Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo
Cốm dưỡng nhi Nam Việt
Cốm dưỡng nhi Nam Việt - SĐK V185-H12-10 - Thuốc khác. Cốm dưỡng nhi Nam Việt Thuốc cốm - Hoài sơn, ý dĩ, hạt sen, mạch nha
Cốm dưỡng nhi Nam Việt
Cốm dưỡng nhi Nam Việt - SĐK V185-H12-10 - Thuốc khác. Cốm dưỡng nhi Nam Việt - Hoài sơn, ý dĩ, hạt sen, mạch nha
Comazil – F
Comazil - F - SĐK VD-10531-10 - Thuốc khác. Comazil - F - Bạch chỉ, xuyên khung, hương phụ, quế, cam thảo, gừng khô, xạ căn
Cồn mật gấu
Cồn mật gấu - SĐK V1155-H12-10 - Thuốc khác. Cồn mật gấu - Mật gấu, ethanol 60%
Cồn xoa bóp
Cồn xoa bóp - SĐK V342-H12-10 - Thuốc khác. Cồn xoa bóp Cồn thuốc - Mã tiền chế, huyết giác, riềng khô, camphor