Trang chủ 2020
Danh sách
Campto
Campto - SĐK VN-10462-10 - Thuốc khác. Campto Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Irinotecan Hydrochloride
Candesartan Stada 8mg
Candesartan Stada 8mg - SĐK VD-10721-10 - Thuốc khác. Candesartan Stada 8mg - Candesartan cilexetil 8mg
Cafcit
Cafcit - SĐK VN-10098-10 - Thuốc khác. Cafcit Dung dịch tiêm - Caffeine citrate
Cao Bách bộ
Cao Bách bộ - SĐK V458-H12-10 - Thuốc khác. Cao Bách bộ - Bách bộ
Cafein
Cafein - SĐK VD-10574-10 - Thuốc khác. Cafein - Cafein 70mg/1ml
Cao bách bộ
Cao bách bộ - SĐK VD-10601-10 - Thuốc khác. Cao bách bộ - Bách bộ 180g
Calcifore
Calcifore - SĐK VD-11240-10 - Thuốc khác. Calcifore - Calci Glubionat 687,5mg (tương đương 45mg hay 1,12mmol Canxi nguyên tố)
Cao ban long
Cao ban long - SĐK V1515-H12-10 - Thuốc khác. Cao ban long - Gạc hươi, gạc nai, gừng tươi
Calcium + D
Calcium + D - SĐK VN-10807-10 - Thuốc khác. Calcium + D Viên nén bao phim - Calcium (Oyster Shell), Vitamin D (Ergocalciferol)
Cao ban long
Cao ban long - SĐK V1483-H12-10 - Thuốc khác. Cao ban long - Sừng hươu nai