Trang chủ 2020
Danh sách
Cadicidin
Cadicidin - SĐK VD-11534-10 - Thuốc khác. Cadicidin - Acid Fusidic 2%
Cadicidin extra
Cadicidin extra - SĐK VD-11535-10 - Thuốc khác. Cadicidin extra - Acid fusidic, betamethason dipropionat
Bột cóc baby
Bột cóc baby - SĐK V341-H12-10 - Thuốc khác. Bột cóc baby Thuốc bột - Bột cóc, bột đậu xanh
Cadiconazol
Cadiconazol - SĐK VD-10116-10 - Thuốc khác. Cadiconazol - Ketoconazol 200mg
Bột cóc Baby
Bột cóc Baby - SĐK V341-H12-10 - Thuốc khác. Bột cóc Baby - Bột cóc, Bột đậu xanh
Cadirabe 10
Cadirabe 10 - SĐK VD-10998-10 - Thuốc khác. Cadirabe 10 - rabeprazol natri 10mg
Bột cứu não
Bột cứu não - SĐK V1066-H12-10 - Thuốc khác. Bột cứu não - TÂn di, xuyên khung, đương qui, tế tân, mạn kinh tử
Cadotin Nasal Spray 50IU “Standard”
Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" - SĐK VN-10882-10 - Thuốc khác. Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" Dung dịch xịt mũi - Calcitonin Salmon
Bột nhuận tràng
Bột nhuận tràng - SĐK V1081-H12-10 - Thuốc khác. Bột nhuận tràng - Bột khô chuối xiêm, bột khô lá muồng trâu, bột khô trần bì
Cadraten Inj
Cadraten Inj - SĐK VN-10203-10 - Thuốc khác. Cadraten Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime hydrate