Danh sách

Cadiconazol

0
Cadiconazol - SĐK VD-10116-10 - Thuốc khác. Cadiconazol - Ketoconazol 200mg

Bột cóc Baby

0
Bột cóc Baby - SĐK V341-H12-10 - Thuốc khác. Bột cóc Baby - Bột cóc, Bột đậu xanh

Cadirabe 10

0
Cadirabe 10 - SĐK VD-10998-10 - Thuốc khác. Cadirabe 10 - rabeprazol natri 10mg

Bột cứu não

0
Bột cứu não - SĐK V1066-H12-10 - Thuốc khác. Bột cứu não - TÂn di, xuyên khung, đương qui, tế tân, mạn kinh tử

Cadotin Nasal Spray 50IU “Standard”

0
Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" - SĐK VN-10882-10 - Thuốc khác. Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" Dung dịch xịt mũi - Calcitonin Salmon

Bột nhuận tràng

0
Bột nhuận tràng - SĐK V1081-H12-10 - Thuốc khác. Bột nhuận tràng - Bột khô chuối xiêm, bột khô lá muồng trâu, bột khô trần bì

Cadraten Inj

0
Cadraten Inj - SĐK VN-10203-10 - Thuốc khác. Cadraten Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime hydrate

Brodexin 10

0
Brodexin 10 - SĐK VD-11555-10 - Thuốc khác. Brodexin 10 - Dextromethorphan hydrobromid 10 mg

Brodexin 15

0
Brodexin 15 - SĐK VD-11556-10 - Thuốc khác. Brodexin 15 - Dextromethorphan hydrobromid 15 mg

Bổ thận âm-Hose

0
Bổ thận âm-Hose - SĐK V720-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận âm-Hose - Thục địa, Táo nhục, Trạch tả, Khiếm thực, Hoài sơn, Thục hộc,..