Danh sách

Bổ huyết rong kinh thuỷ

0
Bổ huyết rong kinh thuỷ - SĐK V140-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết rong kinh thuỷ Thuốc nước - Hương phụ, Đương quy, Đẳng sâm, Xuyên khung, Bạch truật, Hoàng kỳ, thăng ma, Ngải cứu, hoặc liên phòng

Bổ xuân hoàn

0
Bổ xuân hoàn - SĐK V1278-H12-10 - Thuốc khác. Bổ xuân hoàn - Đảng sâm, Phục linh, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Táo nhân, Bạch truật, Bạch thược..

Bổ huyết rong kinh thuỷ

0
Bổ huyết rong kinh thuỷ - SĐK V140-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết rong kinh thuỷ - Hương phụ, đương qui, đẳng sâm, xuyên khung, bạch truật, hoàng kỳ, thăng ma, ngải cứu, hoặc liên phòng..

Boraderm

0
Boraderm - SĐK VN-10787-10 - Thuốc khác. Boraderm Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate

Bổ huyết trừ phong

0
Bổ huyết trừ phong - SĐK V349-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết trừ phong Rượu thuốc - Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng

Bổ huyết trừ phong

0
Bổ huyết trừ phong - SĐK V349-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết trừ phong - Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng

Bổ mắt

0
Bổ mắt - SĐK V1249-H12-10 - Thuốc khác. Bổ mắt - Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Mạch môn, Trạch tả, Phục linh..

Bổ tâm xuân quang

0
Bổ tâm xuân quang - SĐK V247-H12-10 - Thuốc khác. Bổ tâm xuân quang Viên hoàn cứng - Ðảng sâm, Bạch thược, Viễn chí, Hoàng kỳ, Bạch linh, Ðương quy, Bá tử nhân, Bạch truật, Táo nhân

Bổ tâm Xuân Quang

0
Bổ tâm Xuân Quang - SĐK V247-H12-10 - Thuốc khác. Bổ tâm Xuân Quang - Đảng sâm, Bạch thược, Viễn chí, Hoàng kỳ, Bạch linh, Đương quy, Bá tử nhân, Bạch truật, Táo nhân

Bizenase

0
Bizenase - SĐK VD-11676-10 - Thuốc khác. Bizenase - Seratiopeptidase 10mg