Trang chủ 2020
Danh sách
Nairet
Nairet - SĐK VN-9564-10 - Thuốc khác. Nairet Si rô - Terbutaline sulfate
Naphadarzol
Naphadarzol - SĐK VD-9946-10 - Thuốc khác. Naphadarzol - Metronidazol 200mg, Clotrimazol 100mg
Naphartec
Naphartec - SĐK VNB-1066-02 - Thuốc khác. Naphartec Viên nén bao phim - Bifendat
Naprofar
Naprofar - SĐK VD-19337-13 - Thuốc khác. Naprofar Viên nén bao phim - Naproxen natri 550mg
Natri Bicarbonat 5g
Natri Bicarbonat 5g - SĐK VD-30559-18 - Thuốc khác. Natri Bicarbonat 5g Thuốc bột dùng ngoài - Mỗi gói 5g chứa Natri bicarbonat 5g
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-9950-10 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% - Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g
Morphin 30 mg
Morphin 30 mg - SĐK VD-19031-13 - Thuốc khác. Morphin 30 mg Viên nang cứng - Morphin sulfat 30 mg
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - SĐK VN-5607-10 - Thuốc khác. Methylergometrine Maleate injection 0,2mg Dung dịch tiêm - Methylergometrine Maleate