Danh sách

Natri Bicarbonat 5g

0
Natri Bicarbonat 5g - SĐK VD-30559-18 - Thuốc khác. Natri Bicarbonat 5g Thuốc bột dùng ngoài - Mỗi gói 5g chứa Natri bicarbonat 5g

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-9950-10 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% - Natri clorid 0,9%

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g

Morphin 30 mg

0
Morphin 30 mg - SĐK VD-19031-13 - Thuốc khác. Morphin 30 mg Viên nang cứng - Morphin sulfat 30 mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g

Morsilim -10

0
Morsilim -10 - SĐK VN-4969-10 - Thuốc khác. Morsilim -10 Viên nang cứng - Sibutramine hydrochloride monohydrate

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4955-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi chai 500ml chứa Natri clorid 4,5g

Moticlod

0
Moticlod - SĐK VN-5472-10 - Thuốc khác. Moticlod Dung dịch tiêm - Clodronat dinatri

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4955-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi chai 500ml chứa Natri clorid 4,5g

Mucosinil

0
Mucosinil - SĐK VN-7159-02 - Thuốc khác. Mucosinil Viên nén - Methyl-n, s-diacetyl cysteinat