Danh sách

Kpim

0
Kpim - SĐK VN-12966-11 - Thuốc khác. Kpim Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Kunrolac

0
Kunrolac - SĐK VN-12777-11 - Thuốc khác. Kunrolac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine

Lactobacillus acidophilus

0
Lactobacillus acidophilus - SĐK VD-13915-11 - Thuốc khác. Lactobacillus acidophilus Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống - Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU

Lamicetam

0
Lamicetam - SĐK VN-12705-11 - Thuốc khác. Lamicetam Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Piracetam

Lamicetam

0
Lamicetam - SĐK VN-12706-11 - Thuốc khác. Lamicetam Dung dịch tiêm - Piracetam

Lamivudin 150 ICA

0
Lamivudin 150 ICA - SĐK VD-13716-11 - Thuốc khác. Lamivudin 150 ICA Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg

Lamostad 25

0
Lamostad 25 - SĐK VD-14574-11 - Thuốc khác. Lamostad 25 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Lamotrigin 25mg

Jufax inj 350

0
Jufax inj 350 - SĐK VN-12479-11 - Thuốc khác. Jufax inj 350 Dung dịch tiêm - Iohexol

Lamostad 5

0
Lamostad 5 - SĐK VD-14575-11 - Thuốc khác. Lamostad 5 Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Lamotrigin 5mg

Kandimex

0
Kandimex - SĐK VN-13537-11 - Thuốc khác. Kandimex Viên nén đặt âm đạo - Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate