Trang chủ 2020
Danh sách
Tusiquin
Tusiquin - SĐK VN-16664-13 - Thuốc khác. Tusiquin Si rô - Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Chlorpheniramin maleat 2mg/5ml
Unitear
Unitear - SĐK VN-17615-13 - Thuốc khác. Unitear Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 30mg/10ml; Dextran 70 10mg/10ml
Valizyg Eczema Cream
Valizyg Eczema Cream - SĐK VN-16358-13 - Thuốc khác. Valizyg Eczema Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
Viên nang Bổ thận cường thân
Viên nang Bổ thận cường thân - SĐK VN-16494-13 - Thuốc khác. Viên nang Bổ thận cường thân Viên nang cứng - Dõm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tớch tinh chế 135mg
Viên nang Gynophilus
Viên nang Gynophilus - SĐK VN-16790-13 - Thuốc khác. Viên nang Gynophilus Viên nang đặt âm đạo - Mụi trường nuụi cấy đụng khụ Lactobacillus casei thứ rhamnosus Doderleini 341mg
Water for Injections B.Braun
Water for Injections B.Braun - SĐK VN-17260-13 - Thuốc khác. Water for Injections B.Braun Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml/ống
Wokadine
Wokadine - SĐK VN-17616-13 - Thuốc khác. Wokadine Viên nén đặt âm đạo - Povidone iodine 210mg
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% - SĐK VN-17173-13 - Thuốc khác. Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Dung dịch tiêm truyền - Natri Bicarbonate 0,84g/10ml
Xenetix 300
Xenetix 300 - SĐK VN-16786-13 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v - SĐK VN-16222-13 - Thuốc khác. Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Sodium chloride 4,5g/500ml