Trang chủ 2020
Danh sách
Tasigna 200mg
Tasigna 200mg - SĐK VN-17539-13 - Thuốc khác. Tasigna 200mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
Thalapas
Thalapas - SĐK VN-16233-13 - Thuốc khác. Thalapas Miếng dán thấm qua da - Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)
Thiên sứ thanh phế
Thiên sứ thanh phế - SĐK VN-17604-13 - Thuốc khác. Thiên sứ thanh phế Viên hoàn giọt - Xuyên tâm liên (Andrographolides) 150mg
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g - SĐK VN-17080-13 - Thuốc khác. Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g
Tusiquin
Tusiquin - SĐK VN-16664-13 - Thuốc khác. Tusiquin Si rô - Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Chlorpheniramin maleat 2mg/5ml
Unitear
Unitear - SĐK VN-17615-13 - Thuốc khác. Unitear Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 30mg/10ml; Dextran 70 10mg/10ml
Valizyg Eczema Cream
Valizyg Eczema Cream - SĐK VN-16358-13 - Thuốc khác. Valizyg Eczema Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
Viên nang Bổ thận cường thân
Viên nang Bổ thận cường thân - SĐK VN-16494-13 - Thuốc khác. Viên nang Bổ thận cường thân Viên nang cứng - Dõm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tớch tinh chế 135mg
Viên nang Gynophilus
Viên nang Gynophilus - SĐK VN-16790-13 - Thuốc khác. Viên nang Gynophilus Viên nang đặt âm đạo - Mụi trường nuụi cấy đụng khụ Lactobacillus casei thứ rhamnosus Doderleini 341mg
Water for Injections B.Braun
Water for Injections B.Braun - SĐK VN-17260-13 - Thuốc khác. Water for Injections B.Braun Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml/ống