Trang chủ 2020
Danh sách
Sofkof
Sofkof - SĐK VN-16617-13 - Thuốc khác. Sofkof Viên nang mềm - Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrin HCl 5mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-16788-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Somaritin
Somaritin - SĐK VN-17298-13 - Thuốc khác. Somaritin Bột đông khô pha tiêm - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg/ống;
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-16789-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Suprane
Suprane - SĐK VN-17261-13 - Thuốc khác. Suprane Thuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít) - Desflurane 100%
Tasigna 200mg
Tasigna 200mg - SĐK VN-17539-13 - Thuốc khác. Tasigna 200mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
Thalapas
Thalapas - SĐK VN-16233-13 - Thuốc khác. Thalapas Miếng dán thấm qua da - Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)
Thiên sứ thanh phế
Thiên sứ thanh phế - SĐK VN-17604-13 - Thuốc khác. Thiên sứ thanh phế Viên hoàn giọt - Xuyên tâm liên (Andrographolides) 150mg
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g - SĐK VN-17080-13 - Thuốc khác. Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g
Polytar bar
Polytar bar - SĐK VN-16268-13 - Thuốc khác. Polytar bar Xà phòng y khoa - Polytar A 1%