Danh sách

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-16788-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Somaritin

0
Somaritin - SĐK VN-17298-13 - Thuốc khác. Somaritin Bột đông khô pha tiêm - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg/ống;

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-16789-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Suprane

0
Suprane - SĐK VN-17261-13 - Thuốc khác. Suprane Thuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít) - Desflurane 100%

Tasigna 200mg

0
Tasigna 200mg - SĐK VN-17539-13 - Thuốc khác. Tasigna 200mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg

Thalapas

0
Thalapas - SĐK VN-16233-13 - Thuốc khác. Thalapas Miếng dán thấm qua da - Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)

Thiên sứ thanh phế

0
Thiên sứ thanh phế - SĐK VN-17604-13 - Thuốc khác. Thiên sứ thanh phế Viên hoàn giọt - Xuyên tâm liên (Andrographolides) 150mg

Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g

0
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g - SĐK VN-17080-13 - Thuốc khác. Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g

Tusiquin

0
Tusiquin - SĐK VN-16664-13 - Thuốc khác. Tusiquin Si rô - Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Chlorpheniramin maleat 2mg/5ml

Posicaine 100

0
Posicaine 100 - SĐK VN-17024-13 - Thuốc khác. Posicaine 100 Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,017mg Epinephrine) 0,031mg