Danh sách

Warfarin 1

0
Warfarin 1 - SĐK VD-21732-14 - Thuốc khác. Warfarin 1 Viên nén - Warfarin natri 1mg

Warfarin 2

0
Warfarin 2 - SĐK VD-21733-14 - Thuốc khác. Warfarin 2 Viên nén - Warfarin natri 2mg

Warfarin 4

0
Warfarin 4 - SĐK VD-21734-14 - Thuốc khác. Warfarin 4 Viên nén - Warfarin natri 4mg

Warfarin 5

0
Warfarin 5 - SĐK VD-21735-14 - Thuốc khác. Warfarin 5 Viên nén - Warfarin natri 5mg

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-18327-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Viên ngậm ho Masacat

0
Viên ngậm ho Masacat - SĐK VD-21951-14 - Thuốc khác. Viên ngậm ho Masacat Viên nén - Xạ can 300 mg; Bán hạ chế 300 mg; Ngũ vị tử 150 mg; Trần bì 100 mg; Ma hoàng 300 mg; Khoản đông hoa 300 mg; Cát cánh 300 mg; Tử uyển 300 mg; Tế tân 100 mg; Gừng 300 mg

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-18328-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Viponat

0
Viponat - SĐK VD-21159-14 - Thuốc khác. Viponat Viên nang mềm - DL-alpha tocopherol 400IU

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-18329-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Visipaque

0
Visipaque - SĐK VN-18122-14 - Thuốc khác. Visipaque Dung dịch tiêm - Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml)