Trang chủ 2020
Danh sách
Visipaque
Visipaque - SĐK VN-18122-14 - Thuốc khác. Visipaque Dung dịch tiêm - Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml)
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-18330-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Vitamin B1
Vitamin B1 - SĐK VD-20930-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 Viên nén - Thiamin mononitrat 10 mg
Zenalb 4.5
Zenalb 4.5 - SĐK VN-17689-14 - Thuốc khác. Zenalb 4.5 Dung dịch tiêm truyền - Human Albumin 4,5% kl/tt (2,25g/50ml)
Vitamin B1 10 mg
Vitamin B1 10 mg - SĐK VD-20470-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 10 mg Viên nén - Thiamin nitrat 10 mg
Vitamin B1 250 mg
Vitamin B1 250 mg - SĐK VD-20844-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 250 mg Viên nén - Thiamin nitrat 250 mg
Vitamin B2
Vitamin B2 - SĐK VD-20931-14 - Thuốc khác. Vitamin B2 Viên nén - Riboflavin 2 mg
Vitamin B2 2mg
Vitamin B2 2mg - SĐK VD-21981-14 - Thuốc khác. Vitamin B2 2mg Viên nén - Riboflavin 2 mg
Vitamin B6
Vitamin B6 - SĐK VD-20932-14 - Thuốc khác. Vitamin B6 Viên nén - Pyridoxine HCl 25 mg
Uy linh tiên
Uy linh tiên - SĐK VD-21410-14 - Thuốc khác. Uy linh tiên Dược liệu chế - Uy linh tiên