Danh sách

Viên ngậm ho Masacat

0
Viên ngậm ho Masacat - SĐK VD-21951-14 - Thuốc khác. Viên ngậm ho Masacat Viên nén - Xạ can 300 mg; Bán hạ chế 300 mg; Ngũ vị tử 150 mg; Trần bì 100 mg; Ma hoàng 300 mg; Khoản đông hoa 300 mg; Cát cánh 300 mg; Tử uyển 300 mg; Tế tân 100 mg; Gừng 300 mg

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-18328-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Viponat

0
Viponat - SĐK VD-21159-14 - Thuốc khác. Viponat Viên nang mềm - DL-alpha tocopherol 400IU

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-18329-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Visipaque

0
Visipaque - SĐK VN-18122-14 - Thuốc khác. Visipaque Dung dịch tiêm - Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml)

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-18330-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Vitamin B1

0
Vitamin B1 - SĐK VD-20930-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 Viên nén - Thiamin mononitrat 10 mg

Zenalb 4.5

0
Zenalb 4.5 - SĐK VN-17689-14 - Thuốc khác. Zenalb 4.5 Dung dịch tiêm truyền - Human Albumin 4,5% kl/tt (2,25g/50ml)

Vitamin B1 10 mg

0
Vitamin B1 10 mg - SĐK VD-20470-14 - Thuốc khác. Vitamin B1 10 mg Viên nén - Thiamin nitrat 10 mg

Tỳ bà diệp

0
Tỳ bà diệp - SĐK VD-21390-14 - Thuốc khác. Tỳ bà diệp Dược liệu sấy khô - Lá tỳ bà diệp sấy khô