Trang chủ 2020
Danh sách
Vataxon
Vataxon - SĐK VN-17679-14 - Thuốc khác. Vataxon Mỡ bôi da - Clobetasol propionate 0,5mg/g
Tiêu độc K/H
Tiêu độc K/H - SĐK VD-21979-14 - Thuốc khác. Tiêu độc K/H Cao lỏng - Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ Kim ngân hoa 19,7g; Bồ công anh 19,7g; Ké đầu ngựa 12,3g; Hạ khô thảo 19,7g; Thổ phục linh 12,3 g
Viên nén nhai OH NO
Viên nén nhai OH NO - SĐK VD-21522-14 - Thuốc khác. Viên nén nhai OH NO Viên nén nhai - Nicotin (dưới dạng Nicotin Polacrilex có 20% Nicotin) 2 mg
Tildiem
Tildiem - SĐK VN-17695-14 - Thuốc khác. Tildiem Viên nén - Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén nhai OH NO
Viên nén nhai OH NO - SĐK VD-21523-14 - Thuốc khác. Viên nén nhai OH NO Viên nén nhai - Nicotin (dưới dạng Nicotin Polacrilex có 20% Nicotin) 4 mg
Tosren
Tosren - SĐK VD-20903-14 - Thuốc khác. Tosren Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 5mg; Codein phosphat 10mg; Promethazin hydroclorid 6,25mg
Tracardis 80
Tracardis 80 - SĐK VD-20874-14 - Thuốc khác. Tracardis 80 Viên nén - Telmisartan 80mg
Tranexamic acid injection 50mg “Tai Yu”
Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" - SĐK VN-17794-14 - Thuốc khác. Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic 50mg/ml
Tranmix 5%
Tranmix 5% - SĐK VN-18576-14 - Thuốc khác. Tranmix 5% Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch - Acid Tranexamic 250mg/5ml
Taurin
Taurin - SĐK VD-20971-14 - Thuốc khác. Taurin Nguyên liệu làm thuốc - Taurin