Danh sách

Vataxon

0
Vataxon - SĐK VN-17679-14 - Thuốc khác. Vataxon Mỡ bôi da - Clobetasol propionate 0,5mg/g

Tiêu độc K/H

0
Tiêu độc K/H - SĐK VD-21979-14 - Thuốc khác. Tiêu độc K/H Cao lỏng - Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ Kim ngân hoa 19,7g; Bồ công anh 19,7g; Ké đầu ngựa 12,3g; Hạ khô thảo 19,7g; Thổ phục linh 12,3 g

Viên nén nhai OH NO

0
Viên nén nhai OH NO - SĐK VD-21522-14 - Thuốc khác. Viên nén nhai OH NO Viên nén nhai - Nicotin (dưới dạng Nicotin Polacrilex có 20% Nicotin) 2 mg

Tildiem

0
Tildiem - SĐK VN-17695-14 - Thuốc khác. Tildiem Viên nén - Diltiazem hydrochloride 60mg

Viên nén nhai OH NO

0
Viên nén nhai OH NO - SĐK VD-21523-14 - Thuốc khác. Viên nén nhai OH NO Viên nén nhai - Nicotin (dưới dạng Nicotin Polacrilex có 20% Nicotin) 4 mg

Tosren

0
Tosren - SĐK VD-20903-14 - Thuốc khác. Tosren Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 5mg; Codein phosphat 10mg; Promethazin hydroclorid 6,25mg

Tracardis 80

0
Tracardis 80 - SĐK VD-20874-14 - Thuốc khác. Tracardis 80 Viên nén - Telmisartan 80mg

Tranexamic acid injection 50mg “Tai Yu”

0
Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" - SĐK VN-17794-14 - Thuốc khác. Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic 50mg/ml

Tranmix 5%

0
Tranmix 5% - SĐK VN-18576-14 - Thuốc khác. Tranmix 5% Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch - Acid Tranexamic 250mg/5ml

Taurin

0
Taurin - SĐK VD-20971-14 - Thuốc khác. Taurin Nguyên liệu làm thuốc - Taurin